Dijon FCO W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Lens W

Dijon FCO W vs RC Lens W

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 1-1 RC Lens W tại Feminine Division 1, 13 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 10
Sân vận động
Stade Gaston-Gérard, Dijon
Phong độ
WWLLW Dijon FCO W
LWLLL RC Lens W
  1. 45' Louann Archier
  2. HT0-0
  3. 56' 0-1 A. Gbedjissi · R. Lejeune
  4. 57' O. Domin Wang Yanwen
  5. 57' A. Fontaine Wu Chengshu
  6. 57' K. El Koumir A. Gbedjissi
  7. 65' M. Haelewyn K. Taylor
  8. 65' L. Gay G. Grzybowska
  9. 74' C. Ndzana M. Vairon
  10. 74' C. Bertrand S. Jeudy
  11. 76' M. Terchoun · N. Krezyman 1-1
  12. 83' Fany Proniez
  13. 85' J. Meunier F. Proniez
  14. 85' T. David D. Pierre-Louis
  15. FT1-1

Đội hình

Dijon FCO W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pierre-Alain Picard
  1. 1K. Talaslahti 6.7
  2. 3E. Siren 6.3
  3. 26K. Taylor ▼ 65' 6.6
  4. 28N. Carage 7.3
  5. 24M. Vairon ▼ 74' 6.7
  6. 8L. Declercq 7.0
  7. 5G. Grzybowska ▼ 65' 6.6
  8. 11M. Terchoun 7.3
  9. 12Wang Yanwen ▼ 57' 6.2
  10. 10N. Krezyman 6.2
  11. 15Wu Chengshu ▼ 57' 6.2

Dự bị 8

  1. 30C. Verdier
  2. 33C. Ducreux
  3. 4M. Haelewyn ▲ 65' 7.0
  4. 7C. Ndzana ▲ 74' 6.9
  5. 27J. Denizot
  6. 6L. Gay ▲ 65' 6.9
  7. 16O. Domin ▲ 57' 6.6
  8. 20A. Fontaine ▲ 57' 6.2
RC Lens W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sarah M'Barek
  1. 1M. Anderson 7.2
  2. 2F. Proniez ▼ 85' 6.2
  3. 29E. Jezequel 6.9
  4. 5R. Lejeune 7.2
  5. 13M. Revelli 7.2
  6. 4S. Guellati 7.2
  7. 24L. Archier 6.3
  8. 26C. Polito 7.2
  9. 19D. Pierre-Louis ▼ 85' 7.0
  10. 7A. Gbedjissi ▼ 57' 7.6
  11. 9S. Jeudy ▼ 74' 6.5

Dự bị 7

  1. 30B. Joly
  2. 3J. Limage
  3. 28J. Meunier ▲ 85' 6.7
  4. 6T. David ▲ 85' 6.6
  5. 20C. Bertrand ▲ 74' 6.9
  6. 21A. Mereau
  7. 11K. El Koumir ▲ 57' 6.5

Thống kê

008
220
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm9
4Trúng đích5
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
8Phạt góc2
2Việt vị0
7Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
579Chuyền bóng400
503Chuyền chính xác310
87%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu21
21Ghi được20
28Thủng lưới47
0.95Bàn thắng mỗi trận0.95
7Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu