RC Strasbourg Alsace W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace W 1-4 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace W thắng 0, hòa 1, Paris Saint-Germain W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Colmar Stadium, Colmar
- Phong độ
- LLWLL RC Strasbourg Alsace W
- WLWLW Paris Saint-Germain W
- 11' 0-1 G. Thiney
- 34' 0-2 C. Matéo · C. Ould Hocine
- 39' 0-3 K. Korošec
- 42' M. Hoeltzel 1-3
- HT1-3
- 50' Amanda Chaney
- 60' ▲ M. Le Mouël ▼ D. Corboz
- 60' ▲ M. Bourdieu ▼ C. Matéo
- 61' ▲ F. Hoarau ▼ M. Hoeltzel
- 61' ▲ C. Neller ▼ M. Babou
- 68' ▲ M. Garbino ▼ K. Bussy
- 74' ▲ M. Duporge ▼ S. Enge
- 74' ▲ K. Chapelle ▼ E. Loving
- 84' ▲ F. Baldé ▼ L. Hannequin
- 86' ▲ T. Sissoko ▼ D. Davis
- 86' 1-4 J. Dufour · M. Bourdieu
- 87' ▲ M. N'Dongala ▼ C. Ould Hocine
- FT1-4
Đội hình
- 1M. Wahl 6.9
- 12A. Béché 5.9
- 5A. Tchakounté 6.3
- 18A. Chaney 6.3
- 21É. Bonet 6.0
- 2M. Babou ▼ 61' 5.9
- 6S. Enge ▼ 74' 6.3
- 20M. Hoeltzel ⚽ ▼ 61' 7.3
- 27L. Hannequin ▼ 84' 6.6
- 8E. Loving ▼ 74' 6.3
- 10L. Azzaro 6.9
Dự bị 7
- 26F. Hoarau ▲ 61' 6.3
- 22C. Neller ▲ 61' 6.3
- 3M. Duporge ▲ 74' 6.7
- 19K. Chapelle ▲ 74' 6.2
- 11F. Baldé ▲ 84' 6.5
- 29E. Jézéquel
- 30P. Moitrel
- 1I. Marques 6.3
- 2C. Ould Hocine ⇢ ▼ 87' 7.3
- 29D. Davis ▼ 86' 6.6
- 19T. Greboval 7.3
- 3L. Bogaert 6.9
- 8D. Corboz ▼ 60' 7.9
- 4K. Korošec ⚽ 7.7
- 22K. Bussy ▼ 68' 6.7
- 17G. Thiney ⚽ 8.5
- 11J. Dufour ⚽ 7.6
- 10C. Matéo ⚽ ▼ 60' 7.6
Dự bị 7
- 15M. Le Mouël ▲ 60' 6.7
- 9M. Bourdieu ▲ 60' 7.3
- 21M. Garbino ▲ 68' 6.3
- 23T. Sissoko ▲ 86' 6.7
- 18M. N'Dongala ▲ 87' 6.3
- 5S. Hunter
- 30A. Flagellat
Thống kê
01⚑2
⚑700
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm22
2Trúng đích10
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm20
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn6
2Phạt góc7
6Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
6Cứu thua1
363Chuyền bóng466
256Chuyền chính xác342
71%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu27
22Ghi được69
39Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận2.56
5Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai34