Lille OSC W vs FC Girondins de Bordeaux W
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC W 1-2 FC Girondins de Bordeaux W tại Feminine Division 1, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lille OSC W thắng 2, hòa 0, FC Girondins de Bordeaux W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 21
- Sân vận động
- Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
- Phong độ
- LDWLD Lille OSC W
- LLLWW FC Girondins de Bordeaux W
- 12' 0-1 N. Bahlouli · H. Sangaré
- 15' 0-2 L. Bourgouin · H. Sangaré
- 30' Nesrine Bahlouli
- 39' Laura Bourgouin
- HT0-2
- 64' Julie Pian
- 68' Maelle Seguin
- 69' ▲ M. Dehri ▼ M. Haelewyn
- 73' ▲ L. Azzaro ▼ A. Ribeyra
- 74' ▲ L. Autin ▼ J. Karličić
- 88' ▲ L. Pinot ▼ N. Bahlouli
- 88' ▲ Serena Pinto de Queirós ▼ A. Kim
- 90'+6 Jessy Roux
- 90'+6 Lou Autin
- 90'+4 M. Boucly · D. Roux 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 16E. Launay 6.3
- 17J. Rabanne 6.2
- 4O. Mbala 6.7
- 21M. Doucouré 6.2
- 20K. Johnson 6.9
- 15J. Pian 7.3
- 6A. Paprzycki 7.0
- 11M. Boucly ⚽ 7.7
- 8Marjorie Boilesen 6.9
- 9D. Roux ⇢ 8.2
- 14A. Ribeyra ▼ 73' 6.3
Dự bị 7
- 7L. Azzaro ▲ 73' 6.7
- 10N. Bamenga
- 30T. Beitz
- 26A. Lambert
- 27G. Devleesschauwer
- 33C. Delaby
- 25A. Ollivier
- 16J. Lerond 8.0
- 26F. Liaigre 6.6
- 5M. Haelewyn ▼ 69' 7.0
- 25H. Diaz 6.6
- 19J. Karličić ▼ 74' 6.2
- 6M. Seguin 6.9
- 29L. Bourgouin ⚽ 7.3
- 17A. Kim ▼ 88' 7.0
- 23A. Lardez 6.3
- 24N. Bahlouli ⚽ ▼ 88' 7.2
- 15H. Sangaré ⇢2 7.7
Dự bị 7
- 14M. Dehri ▲ 69' 6.3
- 21L. Autin ▲ 74' 6.2
- 27L. Pinot ▲ 88' 6.2
- 9Serena Pinto de Queirós ▲ 88' 6.5
- 10C. Lafaix
- 1A. Haviv
- 18A. Herbert
Thống kê
02⚑4
⚑240
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm10
8Trúng đích4
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị6
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
2Cứu thua7
437Chuyền bóng340
315Chuyền chính xác207
72%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
27Ghi được17
65Thủng lưới49
1.23Bàn thắng mỗi trận0.77
1Giữ sạch lưới1
19Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai7