FC Fleury 91 W vs Lille OSC W
Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 2-2 Lille OSC W tại Feminine Division 1, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 1, hòa 3, Lille OSC W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Robert Bobin, Bondoufle
- Phong độ
- LWLDL FC Fleury 91 W
- LDWLD Lille OSC W
- 5' Tess Laplacette
- 14' Dominika Grabowska
- 34' Olivia Mbala
- 36' 0-1 L. Azzaro
- 43' R. Kouassi · L. Le Garrec 1-1
- 44' Lea Le Garrec
- HT1-1
- 51' R. Kouassi · M. Dafeur 2-1
- 53' Sarah Kassi
- 55' Kedie Johnson
- 59' ▲ M. Boucly ▼ T. Laplacette
- 59' ▲ A. Ribeyra ▼ L. Azzaro
- 60' ▲ B. Louis ▼ E. Badu
- 68' ▲ A. Maoulida ▼ C. Swaby
- 70' Aurore Paprzycki
- 73' Aurore Paprzycki
- 73' Aurore Paprzycki
- 75' ▲ C. Delaby ▼ O. Mbala
- 81' Marine Dafeur
- 86' ▲ A. Fontaine ▼ E. Kamczyk
- 87' ▲ T. Harris ▼ M. Dafeur
- 88' ▲ A. Ollivier ▼ K. Johnson
- 88' ▲ Marjorie Boilesen ▼ J. Pian
- 90'+5 Agathe Ollivier
- 90'+3 2-2 Marjorie Boilesen · J. Rabanne
- FT2-2
Đội hình
- 16M. Heil 6.3
- 2S. Kassi 7.3
- 28I. Jaurena 6.6
- 4C. Swaby ▼ 68' 6.7
- 20C. Fernandes 7.0
- 21M. Dafeur ⇢ ▼ 87' 8.2
- 8E. Kamczyk ▼ 86' 7.5
- 10L. Le Garrec ⇢ 8.3
- 11R. Kouassi ⚽2 9.3
- 17E. Badu ▼ 60' 7.3
- 14D. Grabowska 6.5
Dự bị 7
- 27B. Louis ▲ 60' 6.9
- 26A. Maoulida ▲ 68' 6.5
- 9A. Fontaine ▲ 86' 6.6
- 23T. Harris ▲ 87' 6.3
- 30C. N'Gazi
- 13Ágata Filipa
- 3B. Ngaseh Mbele
- 16E. Launay 8.3
- 22T. Laplacette ▼ 59' 6.2
- 4O. Mbala ▼ 75' 6.3
- 21M. Doucouré 7.0
- 20K. Johnson ▼ 88' 6.3
- 6A. Paprzycki 6.3
- 10N. Bamenga 6.9
- 17J. Rabanne ⇢ 7.2
- 15J. Pian ▼ 88' 7.5
- 9D. Roux 5.9
- 7L. Azzaro ⚽ ▼ 59' 7.2
Dự bị 7
- 11M. Boucly ▲ 59' 6.5
- 14A. Ribeyra ▲ 59' 6.5
- 33C. Delaby ▲ 75' 6.6
- 25A. Ollivier ▲ 88' 6.5
- 8Marjorie Boilesen ⚽ ▲ 88' 7.5
- 30T. Beitz
- 27G. Devleesschauwer
Thống kê
04⚑6
⚑261
52%Kiểm soát bóng48%
26Dứt điểm12
12Trúng đích4
12Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
6Phạt góc2
10Việt vị0
13Phạm lỗi8
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua10
366Chuyền bóng328
283Chuyền chính xác230
77%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
36Ghi được27
35Thủng lưới65
1.64Bàn thắng mỗi trận1.23
3Giữ sạch lưới1
17Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai19