Stade de Reims W vs Lille OSC W
Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 3-1 Lille OSC W tại Feminine Division 1, 16 tháng 3, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Louis Blériot N°1, Bétheny
- Phong độ
- LDLWL Stade de Reims W
- LDWLD Lille OSC W
- 7' S. Chossenotte 1-0
- 17' 1-1 J. Pian
- 19' Charlene Menene
- 28' Mathilde Kack
- 35' N. Mouchon · C. Ndzana 2-1
- 41' N. Mouchon · S. Chossenotte 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ J. Nassi ▼ R. Imuran
- 46' ▲ R. Corboz ▼ C. Meyong
- 57' ▲ V. Policnik ▼ M. Boucly
- 57' ▲ O. Mbala ▼ G. Devleesschauwer
- 57' ▲ L. Azzaro ▼ A. Ribeyra
- 71' ▲ L. Bourgain ▼ A. Le Moguédec
- 75' ▲ L. Notel ▼ S. Chossenotte
- 75' ▲ Marjorie Boilesen ▼ A. Paprzycki
- 75' ▲ T. Laplacette ▼ D. Roux
- 79' ▲ Mélissa Gomes ▼ N. Mouchon
- 89' Julie Machart-Rabanne
- FT3-1
Đội hình
- 30K. Szemik 7.3
- 3M. Gyau 7.3
- 5J. Pasquereau 6.9
- 2M. Kack 6.9
- 8C. Ndzana ⇢ 8.2
- 15L. Joly 7.2
- 18S. Chossenotte ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.3
- 13C. Meyong ▼ 46' 6.3
- 6A. Le Moguédec ▼ 71' 7.0
- 25R. Imuran ▼ 46' 6.9
- 20N. Mouchon ⚽2 ▼ 79' 8.9
Dự bị 7
- 11J. Nassi ▲ 46' 6.9
- 10R. Corboz ▲ 46' 6.7
- 26L. Bourgain ▲ 71' 6.3
- 21L. Notel ▲ 75' 6.3
- 9Mélissa Gomes ▲ 79' 6.9
- 1K. Massey
- 17J. Rastocle
- 16E. Launay 6.6
- 17J. Rabanne 6.3
- 33C. Delaby 6.6
- 27G. Devleesschauwer ▼ 57' 6.2
- 21M. Doucouré 6.0
- 6A. Paprzycki ▼ 75' 6.9
- 9D. Roux ▼ 75' 6.9
- 15J. Pian ⚽ 7.6
- 10N. Bamenga 6.7
- 11M. Boucly ▼ 57' 6.6
- 14A. Ribeyra ▼ 57' 6.2
Dự bị 7
- 3V. Policnik ▲ 57' 6.7
- 4O. Mbala ▲ 57' 6.9
- 7L. Azzaro ▲ 57' 6.7
- 8Marjorie Boilesen ▲ 75' 7.0
- 22T. Laplacette ▲ 75' 6.6
- 30T. Beitz
- 20K. Johnson
Thống kê
02⚑8
⚑010
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm17
6Trúng đích6
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
8Phạt góc0
2Việt vị3
16Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
322Chuyền bóng458
221Chuyền chính xác369
69%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
24Trận đấu22
34Ghi được27
38Thủng lưới65
1.42Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới1
12Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai19