Lille OSC W
2 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade de Reims W

Lille OSC W vs Stade de Reims W

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC W 2-5 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 16 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 11
Sân vận động
Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
Phong độ
LDWLD Lille OSC W
LDLWL Stade de Reims W
  1. 19' Agathe Ollivier
  2. 33' 0-1 R. Corboz
  3. 42' Julie Pian
  4. HT0-1
  5. 56' 0-2 N. Mouchon · A. Le Moguédec
  6. 62' 0-3 O. Demehin · L. Joly
  7. 63' M. Boucly 1-3
  8. 67' D. Roux A. Ollivier
  9. 67' N. Bamenga A. Lambert
  10. 69' T. Eninger R. Corboz
  11. 70' C. Meyong A. Le Moguédec
  12. 78' R. Imuran N. Mouchon
  13. 79' 1-4 R. Imuran · J. Nassi
  14. 81' C. Lelarge O. Mbala
  15. 83' M. Ngock L. Joly
  16. 83' Mélissa Gomes J. Nassi
  17. 84' Monique Ngock
  18. 86' J. Rabanne11m 2-4
  19. 89' Claire Lelarge
  20. 90'+3 2-5 S. Chossenotte
  21. FT2-5

Đội hình

Lille OSC W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Saïdi
  1. 16E. Launay 6.6
  2. 26A. Lambert ▼ 67' 6.7
  3. 4O. Mbala ▼ 81' 6.5
  4. 27G. Devleesschauwer 6.2
  5. 22T. Laplacette 6.7
  6. 15J. Pian 6.0
  7. 6A. Paprzycki 6.3
  8. 25A. Ollivier ▼ 67' 6.0
  9. 17J. Rabanne 7.2
  10. 7L. Azzaro 7.2
  11. 11M. Boucly 7.2

Dự bị 6

  1. 9D. Roux ▲ 67' 6.7
  2. 10N. Bamenga ▲ 67' 6.6
  3. 19C. Lelarge ▲ 81' 6.6
  4. 30T. Beitz
  5. 33C. Delaby
  6. 8Marjorie Boilesen
Stade de Reims W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Miquel
  1. 30K. Szemik 6.7
  2. 17J. Rastocle 6.6
  3. 5J. Pasquereau 6.3
  4. 4O. Demehin 7.2
  5. 21L. Notel 6.9
  6. 6A. Le Moguédec ▼ 70' 7.9
  7. 15L. Joly ▼ 83' 7.5
  8. 18S. Chossenotte 7.3
  9. 10R. Corboz ▼ 69' 7.3
  10. 11J. Nassi ▼ 83' 7.7
  11. 20N. Mouchon ▼ 78' 7.2

Dự bị 7

  1. 7T. Eninger ▲ 69' 6.3
  2. 13C. Meyong ▲ 70' 6.3
  3. 25R. Imuran ▲ 78' 7.5
  4. 14M. Ngock ▲ 83' 6.3
  5. 9Mélissa Gomes ▲ 83' 6.5
  6. 8C. Ndzana
  7. 1M. Wood

Thống kê

031
610
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm14
7Trúng đích9
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
1Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
4Cứu thua5
430Chuyền bóng288
344Chuyền chính xác214
80%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

22Trận đấu24
27Ghi được34
65Thủng lưới38
1.23Bàn thắng mỗi trận1.42
1Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu