Lille OSC W vs En Avant de Guingamp W
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC W 0-2 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lille OSC W thắng 1, hòa 1, En Avant de Guingamp W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
- Phong độ
- LDWLD Lille OSC W
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- HT0-0
- 51' Gwenaëlle Devleesschauwer
- 52' 0-1 A. Stárová11m
- 64' Nina Richard
- 74' ▲ A. Ollivier ▼ M. Boucly
- 75' ▲ L. Azzaro ▼ J. Pian
- 81' ▲ S. Daoudi ▼ S. Cambot
- 86' ▲ S. Bhandari ▼ N. Richard
- 86' ▲ M. Léger ▼ L. Teinturier
- 90'+4 ▲ Leidiane ▼ A. Péniguel
- 90'+1 0-2 S. Bhandari · A. Péniguel
- FT0-2
Đội hình
- 16E. Launay 6.6
- 21M. Doucouré 7.2
- 33C. Delaby 6.6
- 27G. Devleesschauwer 6.9
- 17J. Rabanne 7.6
- 6A. Paprzycki 6.3
- 10N. Bamenga 6.9
- 9D. Roux 7.0
- 15J. Pian ▼ 75' 7.0
- 11M. Boucly ▼ 74' 6.3
- 14A. Ribeyra 6.6
Dự bị 7
- 25A. Ollivier ▲ 74' 6.7
- 7L. Azzaro ▲ 75' 6.9
- 4O. Mbala
- 8Marjorie Boilesen
- 30T. Beitz
- 22T. Laplacette
- 26A. Lambert
- 30M. Sieber 8.2
- 19E. Jézéquel 7.2
- 5M. Renard 7.2
- 7A. Stárová ⚽ 7.5
- 13M. Revelli 7.2
- 20L. Teinturier ▼ 86' 6.9
- 23N. Richard ▼ 86' 7.2
- 6A. Donnary 7.3
- 14A. Traoré 6.2
- 11A. Péniguel ⇢ ▼ 90' 7.9
- 9S. Cambot ▼ 81' 7.0
Dự bị 7
- 8S. Daoudi ▲ 81' 6.9
- 28S. Bhandari ⚽ ▲ 86' 7.2
- 25M. Léger ▲ 86' 6.2
- 29Leidiane ▲ 90'
- 1C. Perrault
- 15M. Perea
- 3E. Guillois
Thống kê
01⚑7
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm12
7Trúng đích6
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị0
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua7
342Chuyền bóng284
248Chuyền chính xác170
73%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
27Ghi được26
65Thủng lưới49
1.23Bàn thắng mỗi trận1.18
1Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai17