En Avant de Guingamp W vs Lille OSC W
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 4-3 Lille OSC W tại Feminine Division 1, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 4, hòa 1, Lille OSC W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
- Phong độ
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- LDWLD Lille OSC W
- 17' 0-1 L. Azzaro11m
- 20' 0-2 A. Paprzycki · M. Boucly
- 26' E. Jézéquel · A. Péniguel 1-2
- 30' L. Teinturier · S. Cambot 2-2
- 45'+1 Maïté Boucly
- HT2-2
- 46' ▲ W. Pacaud ▼ N. Richard
- 56' ▲ A. Ribeyra ▼ L. Azzaro
- 56' ▲ T. Laplacette ▼ D. Roux
- 56' L. Teinturier 3-2
- 68' ▲ M. Léger ▼ A. Donnary
- 68' ▲ Marjorie Boilesen ▼ N. Bamenga
- 68' ▲ G. Devleesschauwer ▼ O. Mbala
- 68' A. Donnary · S. Cambot 4-2
- 73' 4-3 J. Rabanne11m
- 82' ▲ L. Peneau ▼ J. Yango
- 82' ▲ I. Touriss ▼ A. Péniguel
- 83' Leila Peneau
- 87' ▲ M. Renard ▼ S. Cambot
- FT4-3
Đội hình
- 1C. Perrault 6.6
- 13M. Revelli 6.7
- 19E. Jézéquel ⚽ 6.0
- 7A. Stárová 6.7
- 15M. Perea 6.6
- 20L. Teinturier ⚽2 8.7
- 23N. Richard ▼ 46' 6.3
- 4J. Yango ▼ 82' 7.0
- 6A. Donnary ⚽ ▼ 68' 7.2
- 11A. Péniguel ⇢ ▼ 82' 7.2
- 9S. Cambot ⇢2 ▼ 87' 8.5
Dự bị 7
- 22W. Pacaud ▲ 46' 6.3
- 25M. Léger ▲ 68' 6.6
- 10L. Peneau ▲ 82' 6.7
- 26I. Touriss ▲ 82' 6.2
- 5M. Renard ▲ 87' 6.3
- 3E. Guillois
- 16L. Prieur
- 16E. Launay 5.9
- 17J. Rabanne ⚽ 7.3
- 4O. Mbala ▼ 68' 6.2
- 5N. El Chad 6.2
- 25A. Ollivier 6.3
- 6A. Paprzycki ⚽ 7.2
- 10N. Bamenga ▼ 68' 6.3
- 9D. Roux ▼ 56' 6.9
- 15J. Pian 6.5
- 11M. Boucly ⇢ 6.6
- 7L. Azzaro ⚽ ▼ 56' 6.9
Dự bị 7
- 14A. Ribeyra ▲ 56' 7.5
- 22T. Laplacette ▲ 56' 6.2
- 8Marjorie Boilesen ▲ 68' 6.3
- 27G. Devleesschauwer ▲ 68' 6.3
- 19C. Lelarge
- 30T. Beitz
- 26A. Lambert
Thống kê
01⚑4
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm12
9Trúng đích6
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị0
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
321Chuyền bóng446
220Chuyền chính xác343
69%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
26Ghi được27
49Thủng lưới65
1.18Bàn thắng mỗi trận1.23
3Giữ sạch lưới1
12Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai19