Lille OSC W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC W 1-2 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 18 tháng 11, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
- Phong độ
- LDWLD Lille OSC W
- LWLLD Saint-Étienne W
- 2' D. Roux · M. Boucly 1-0
- HT1-0
- 57' 1-1 P. Browne11m
- 65' ▲ N. Bamenga ▼ J. Pian
- 66' ▲ L. Azzaro ▼ A. Ribeyra
- 72' 1-2 K. Elmore · C. Caputo
- 76' ▲ A. Pierre-Louis ▼ P. Browne
- 76' ▲ A. Anglais ▼ S. Klotz
- 79' ▲ A. Ollivier ▼ M. Boucly
- 80' ▲ C. Lelarge ▼ Marjorie Boilesen
- 90' ▲ L. Archier ▼ A. Lamontagne
- FT1-2
Đội hình
- 30T. Beitz 7.3
- 17J. Rabanne 6.6
- 5N. El Chad 6.9
- 27G. Devleesschauwer 6.7
- 22T. Laplacette 6.7
- 6A. Paprzycki 6.9
- 15J. Pian ▼ 65' 6.6
- 11M. Boucly ⇢ ▼ 79' 7.3
- 8Marjorie Boilesen ▼ 80' 6.2
- 9D. Roux ⚽ 7.2
- 14A. Ribeyra ▼ 66' 6.5
Dự bị 7
- 10N. Bamenga ▲ 65' 6.7
- 7L. Azzaro ▲ 66' 6.2
- 25A. Ollivier ▲ 79' 6.2
- 19C. Lelarge ▲ 80' 6.7
- 4O. Mbala
- 16E. Launay
- 26A. Lambert
- 16M. Gignoux-Soulier 6.7
- 2S. Klotz ▼ 76' 6.2
- 13F. Bataillard 7.2
- 28N. Carage 7.0
- 3C. Tapia 6.7
- 8A. Lamontagne ▼ 90' 6.7
- 11R. Otu 6.9
- 10S. Champagnac 7.5
- 17K. Elmore ⚽ 7.6
- 22P. Browne ⚽ ▼ 76' 7.7
- 18C. Caputo ⇢ 8.3
Dự bị 7
- 12A. Pierre-Louis ▲ 76' 6.7
- 19A. Anglais ▲ 76' 6.7
- 24L. Archier ▲ 90' 6.7
- 6É. Legrout
- 15N. Blanchard
- 1Y. Balogun
- 4A. Mbadi
Thống kê
00⚑2
⚑500
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm12
3Trúng đích7
5Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi8
5Cứu thua2
452Chuyền bóng346
348Chuyền chính xác257
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
27Ghi được31
65Thủng lưới52
1.23Bàn thắng mỗi trận1.41
1Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai18