Espaly-Saint-Marcel
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Paris Saint-Germain

Espaly-Saint-Marcel vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Espaly-Saint-Marcel 2-4 Paris Saint-Germain tại Cúp bóng đá Pháp, 15 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 32
Phong độ
LWWDL Espaly-Saint-Marcel
LDDLW Paris Saint-Germain
  1. 3' K. Gjeçi 1-0
  2. 37' 1-1 W. Zaïre-Emery · D. Doué
  3. HT1-1
  4. 46' Nuno Mendes Y. Zague
  5. 46' Vitinha Fabián Ruiz
  6. 46' Lee Kang-In S. Mayulu
  7. 66' N. Fila K. Portal
  8. 67' 1-2 D. Doué · B. Barcola
  9. 71' M. Fournel 2-2
  10. 72' W. Pacho A. Tape
  11. 73' M. El Hammiri K. Gjeçi
  12. 74' B. Beaumont M. Fournel
  13. 77' S. Bendriss L. Russo
  14. 88' 2-3 B. Barcola
  15. 90'+4 Koray Uzun
  16. 90' João Neves
  17. 90'+2 2-4 Gonçalo Ramos11m
  18. FT2-4

Đội hình

Espaly-Saint-Marcel Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: L. Vaillant
  1. 1J. Etienne 6.9
  2. 2G. Allaigre 6.2
  3. 3K. Uzun 6.2
  4. 4L. Curt 5.9
  5. 5J. Ichane 6.5
  6. 7M. Mezaber 6.3
  7. 8K. Portal ▼ 66' 6.6
  8. 6M. Ait Boulaalam 6.9
  9. 10L. Russo ▼ 77' 6.2
  10. 9M. Fournel ▼ 74' 6.9
  11. 11K. Gjeçi ▼ 73' 7.2

Dự bị 9

  1. 19N. Fila ▲ 66' 6.3
  2. 13M. El Hammiri ▲ 73' 6.7
  3. 14B. Beaumont ▲ 74' 6.7
  4. 12S. Bendriss ▲ 77' 4.3
  5. 20N. Raboisson
  6. 18H. Di Piazza
  7. 16C. Pagès
  8. 17R. Grand
  9. 15T. Teil
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 1Arnau Tenas 6.6
  2. 2Y. Zague ▼ 46' 6.6
  3. 5A. Tape ▼ 72' 6.3
  4. 4L. Hernández 7.7
  5. 3João Neves 8.0
  6. 6W. Zaïre-Emery 8.2
  7. 8Fabián Ruiz ▼ 46' 7.0
  8. 7S. Mayulu ▼ 46' 6.3
  9. 11D. Doué 7.5
  10. 9Gonçalo Ramos 7.0
  11. 10B. Barcola 8.7

Dự bị 8

  1. 18Nuno Mendes ▲ 46' 6.9
  2. 17Vitinha ▲ 46' 7.5
  3. 19Lee Kang-In ▲ 46' 7.7
  4. 15W. Pacho ▲ 72' 6.9
  5. 12P. Kimpembe
  6. 20Louis Mouquet
  7. 16M. Safonov
  8. 14Marco Asensio

Thống kê

010
410
18%Kiểm soát bóng82%
6Dứt điểm13
4Trúng đích8
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
0Phạt góc4
4Việt vị3
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
190Chuyền bóng896
119Chuyền chính xác819
63%Chính xác chuyền91%

So sánh

4Trận đấu60
7Ghi được155
5Thủng lưới58
1.75Bàn thắng mỗi trận2.58
2Giữ sạch lưới18
2Trên 2.5 bàn40
5Hiệp hai91

Đối đầu

Trang trận đấu