Hauts Lyonnais vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hauts Lyonnais 0-0 Toulouse F.C. tại Cúp bóng đá Pháp, 21 tháng 12, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
- Sân vận động
- Stade Maurice Rousson, Feurs
- Phong độ
- DDWWD Hauts Lyonnais
- LLDLD Toulouse F.C.
- 27' N. Schmidt
- 30' E. Valey
- HT0-0
- 46' ▲ J. King ▼ Ü. Akdağ
- 60' ▲ J. Cottin ▼ H. Thizy
- 61' ▲ A. Dumas ▼ A. Prault
- 63' ▲ A. Dønnum ▼ J. King
- 65' A. Donnum
- 66' ▲ Y. Gboho ▼ D. Genreau
- 67' R. Loirette
- 71' R. Poncet
- 76' ▲ J. Canvot ▼ R. Messali
- 78' ▲ A. Dallois ▼ E. Valey
- 78' ▲ Q. Jeanpierre ▼ R. Poncet
- 82' G. Suazo
- 90'+5 C. Cabaton
- 90'+5 C. Cresswell
- 90'+1 ▲ G. Besson ▼ T. Meyer
- 120'+1 F. Magri11mhỏng 11m
- 120'+4 H. Bouguerra11mhỏng 11m
- 120'+6 Q. Jeanpierre11mhỏng 11m
- 120'+1 F. Magri11mhỏng 11m
- 120'+4 H. Bouguerra11mhỏng 11m
- 120'+6 Q. Jeanpierre11mhỏng 11m
- 120'+1 F. Magri11mhỏng 11m
- 120'+4 H. Bouguerra11mhỏng 11m
- 120'+6 Q. Jeanpierre11mhỏng 11m
- 120'+1 F. Magri11mhỏng 11m
- 120'+4 H. Bouguerra11mhỏng 11m
- 120'+6 Q. Jeanpierre11mhỏng 11m
- 120'+1 F. Magri11mhỏng 11m
- 120'+4 H. Bouguerra11mhỏng 11m
- 120'+6 Q. Jeanpierre11mhỏng 11m
- 120'+1 F. Magri11mhỏng 11m
- 120'+2 A. Dallois11m 1-0
- 120'+3 1-1 G. Suazo11m
- 120'+4 H. Bouguerra11mhỏng 11m
- 120'+5 1-2 M. Zajc11m
- 120'+6 Q. Jeanpierre11mhỏng 11m
- 120'+7 1-3 Y. Gboho11m
- 120'+8 C. Cabaton11m 2-3
- 120'+9 2-4 A. Dønnum11m
- FT0-0
Đội hình
- 1I. Tissot 7.6
- 2R. Loirette 6.0
- 5C. Cabaton 7.9
- 4A. Muller 6.9
- 3R. Poncet ▼ 78' 6.7
- 8H. Bouguerra 7.2
- 7A. Prault ▼ 61' 6.3
- 6H. Thizy ▼ 60' 7.3
- 11T. Meyer ▼ 90' 7.3
- 9E. Valey ▼ 78' 6.3
- 10Z. Bengueddoudj 6.2
Dự bị 9
- 12J. Cottin ▲ 60' 6.3
- 14A. Dumas ▲ 61' 6.7
- 17A. Dallois ▲ 78' 6.7
- 15Q. Jeanpierre ▲ 78' 6.6
- 13G. Besson ▲ 90' 6.5
- 18L. Cochini
- 20A. Vacheron
- 16N. Laine
- 19B. Gabard
- 1Álex Domínguez 6.9
- 3M. McKenzie 7.2
- 4C. Cresswell 7.3
- 6Ü. Akdağ ▼ 46' 6.9
- 2R. Messali ▼ 76' 6.3
- 8N. Schmidt 5.3
- 7M. Zajc 6.7
- 11G. Suazo 7.9
- 10S. Babicka 6.3
- 5D. Genreau ▼ 66' 6.3
- 9F. Magri 6.2
Dự bị 9
- 13J. King ▲ 46' 6.7
- 15A. Dønnum ▲ 63' 7.3
- 14Y. Gboho ▲ 66' 6.9
- 19J. Canvot ▲ 76' 6.3
- 17M. Saka
- 18N. Edjouma
- 20E. Zuliani
- 12D. Methalie
- 16J. Lacombe
Thống kê
13⚑0
⚑731
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm14
1Trúng đích3
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
0Phạt góc7
3Việt vị0
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
269Chuyền bóng440
144Chuyền chính xác339
54%Chính xác chuyền77%
So sánh
3Trận đấu42
4Ghi được54
1Thủng lưới51
1.33Bàn thắng mỗi trận1.29
2Giữ sạch lưới13
1Trên 2.5 bàn21
2Hiệp hai31