SA Mérignac
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 3:4
·
Laval

SA Mérignac vs Laval

Tỷ số chung cuộc: SA Mérignac 0-0 Laval tại Cúp bóng đá Pháp, 20 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade Robert Brettes 1, Bordeaux
Phong độ
LWDD SA Mérignac
LWDLL Laval
  1. HT0-0
  2. 60' S. Doucouré K. Zohi
  3. 60' S. Sanna J. Roye
  4. 60' M. Sellouki M. Adiléhou
  5. 61' T. Thomas
  6. 62' I. Kouhous B. Dia
  7. 63' L. Claudant F. Pourtuguez
  8. 71' E. Charieras J. Diaz
  9. 71' I. Messaoudi A. Tazouti
  10. 74' J. Tell Loïs Martins
  11. 81' W. Kokolo A. Cherni
  12. 84' S. Sane
  13. 90'+2 A. Goncalves
  14. 90'+3 E. Chauve F. Roumegoux
  15. 120'+7 I. Messaoudi11mhỏng 11m
  16. 120'+9 B. Bingöl11mhỏng 11m
  17. 120'+7 I. Messaoudi11mhỏng 11m
  18. 120'+9 B. Bingöl11mhỏng 11m
  19. 120'+7 I. Messaoudi11mhỏng 11m
  20. 120'+9 B. Bingöl11mhỏng 11m
  21. 120'+7 I. Messaoudi11mhỏng 11m
  22. 120'+9 B. Bingöl11mhỏng 11m
  23. 120'+7 I. Messaoudi11mhỏng 11m
  24. 120'+9 B. Bingöl11mhỏng 11m
  25. 120'+1 E. Chauve11m 1-0
  26. 120'+2 1-1 M. Tchokounté11m
  27. 120'+3 S. Sané11m 2-1
  28. 120'+4 2-2 A. Gonçalves11m
  29. 120'+5 B. Dubois11m 3-2
  30. 120'+6 3-3 S. Doucouré11m
  31. 120'+7 I. Messaoudi11mhỏng 11m
  32. 120'+8 3-4 M. Sellouki11m
  33. 120'+9 B. Bingöl11mhỏng 11m
  34. FT0-0

Đội hình

SA Mérignac HLV: C. Tapy
  1. 1A. Essomba
  2. 6S. Sané
  3. 5P. Clément
  4. 3B. Bingöl
  5. 2F. Roumegoux ▼ 90'
  6. 4B. Dubois
  7. 10A. Tazouti ▼ 71'
  8. 7M. Feuillet
  9. 9B. Dia ▼ 62'
  10. 8J. Diaz ▼ 71'
  11. 11F. Pourtuguez ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 12I. Kouhous ▲ 62'
  2. 18L. Claudant ▲ 63'
  3. 13E. Charieras ▲ 71'
  4. 19I. Messaoudi ▲ 71'
  5. 20E. Chauve ▲ 90'
  6. 16Q. Eustache
  7. 15J. Fellat
  8. 14A. Vindex
  9. 17A. Kentzinger
Laval HLV: O. Frapolli
  1. 1M. Hautbois
  2. 2A. Gonçalves
  3. 6Yohan Tavares
  4. 5M. Adiléhou ▼ 60'
  5. 3W. Bianda
  6. 7A. Cherni ▼ 81'
  7. 4J. Roye ▼ 60'
  8. 8T. Thomas
  9. 11Loïs Martins ▼ 74'
  10. 9M. Tchokounté
  11. 10K. Zohi ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 18S. Doucouré ▲ 60'
  2. 12S. Sanna ▲ 60'
  3. 19M. Sellouki ▲ 60'
  4. 14J. Tell ▲ 74'
  5. 17W. Kokolo ▲ 81'
  6. 16M. Samassa
  7. 13O. Kouassi
  8. 15A. Faurand-Tournaire
  9. 20G. Badey

Thống kê

01
20

So sánh

3Trận đấu43
7Ghi được55
1Thủng lưới48
2.33Bàn thắng mỗi trận1.28
2Giữ sạch lưới15
1Trên 2.5 bàn20
4Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu