Revel
0 : 9
FT · Hiệp một 0:4
·
Paris Saint-Germain

Revel vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Revel 0-9 Paris Saint-Germain tại Cúp bóng đá Pháp, 7 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Phong độ
WDL Revel
LDDLW Paris Saint-Germain
  1. 16' 0-1 K. Mbappé · Carlos Soler
  2. 38' 0-2 M. N'Guessanphản lưới
  3. 43' 0-3 Marco Asensio · Carlos Soler
  4. 45' 0-4 K. Mbappé · Marco Asensio
  5. HT0-4
  6. 48' 0-5 K. Mbappé · Marco Asensio
  7. 61' E. Mbappé Beraldo
  8. 66' R. Gregorio T. Calmettes
  9. 66' M. Piovesan P. Palacios
  10. 71' S. Mayulu Gonçalo Ramos
  11. 71' 0-6 Gonçalo Ramos11m
  12. 72' V. Vaysset H. Ouhafsa
  13. 73' M. Rguig M. Zahil
  14. 76' 0-7 R. Kolo Muani · N. Mukiele
  15. 84' F. Serre P. Ritter
  16. 87' 0-8 C. Ndour · K. Mbappé
  17. 90' 0-9 R. Kolo Muani · Danilo Pereira
  18. FT0-9

Đội hình

Revel Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Giné
  1. 1C. Garcia 6.6
  2. 2C. Briol 5.3
  3. 5M. N'Guessan 5.5
  4. 4J. Mbuluba Ndoh 5.0
  5. 3H. Ouhafsa ▼ 72' 5.7
  6. 7P. Palacios ▼ 66' 5.7
  7. 6J. Vieu 6.2
  8. 8T. Calmettes ▼ 66' 6.7
  9. 10M. Zahil ▼ 73' 6.6
  10. 9J. Boyer 6.9
  11. 11P. Ritter ▼ 84' 6.7

Dự bị 9

  1. 13R. Gregorio ▲ 66' 6.0
  2. 17M. Piovesan ▲ 66' 6.2
  3. 12V. Vaysset ▲ 72' 6.2
  4. 14M. Rguig ▲ 73' 6.5
  5. 18F. Serre ▲ 84'
  6. 19M. Lubrano
  7. 20R. Laude
  8. 15C. De Oliveira
  9. 16C. Garcia 6.6
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Luis Enrique
  1. 1K. Navas 7.9
  2. 4M. Ugarte 6.9
  3. 5Danilo Pereira 8.6
  4. 3Beraldo ▼ 61' 7.0
  5. 2N. Mukiele 8.9
  6. 6Carlos Soler ⇢2 8.9
  7. 8C. Ndour 8.3
  8. 10R. Kolo Muani ⚽2 8.5
  9. 11Marco Asensio ⇢2 9.3
  10. 9Gonçalo Ramos ▼ 71' 8.6
  11. 7K. Mbappé ⚽3 10.0

Dự bị 9

  1. 18E. Mbappé ▲ 61' 6.9
  2. 20S. Mayulu ▲ 71' 7.2
  3. 16A. Letellier
  4. 13Serif Nhaga
  5. 17Vitinha
  6. 12W. Zaïre-Emery
  7. 19B. Barcola
  8. 14Y. Zague
  9. 15K. Gadou

Thống kê

002
800
23%Kiểm soát bóng77%
9Dứt điểm29
5Trúng đích18
3Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm24
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc8
0Việt vị4
17Phạm lỗi8
10Cứu thua5
215Chuyền bóng722
147Chuyền chính xác647
68%Chính xác chuyền90%

So sánh

3Trận đấu59
4Ghi được137
10Thủng lưới61
1.33Bàn thắng mỗi trận2.32
1Giữ sạch lưới21
2Trên 2.5 bàn37
3Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu