US Feurs
3 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
AS Saint-Priest

US Feurs vs AS Saint-Priest

Tỷ số chung cuộc: US Feurs 3-5 AS Saint-Priest tại Cúp bóng đá Pháp, 7 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade Maurice Rousson, Feurs
Phong độ
DLWWL US Feurs
LLLWL AS Saint-Priest
  1. 15' 0-1 M. Essimi Ateba · N. Baouia
  2. 16' Lionel Mazamba
  3. 30' A. Charrat 1-1
  4. 34' Anis Aguir
  5. 34' 1-2 R. Antunes
  6. 36' Mouhamadou Singoura
  7. HT1-2
  8. 57' Q. Lallemand 2-2
  9. 61' 2-3 M. Pottier · S. Mila
  10. 67' A. Liongo M. Singoura
  11. 68' B. Aulagnier Q. Lallemand
  12. 68' M. Mezaber L. Mazamba
  13. 81' 2-4 S. Mila · M. Essimi Ateba
  14. 82' U. Barut Y. Bathily
  15. 82' Y. Jatta S. Mila
  16. 84' A. Aguir 3-4
  17. 85' Alexandre Charrat
  18. 85' Mame Thierno Dia
  19. 88' Kenny Oun
  20. 90'+5 A. Ruiz R. Antunes
  21. 90'+6 3-5 A. Ruiz · Y. Jatta
  22. FT3-5

Đội hình

US Feurs Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Amghar
  1. 1A. Kacou 5.9
  2. 2H. Boinali 6.7
  3. 4L. Mazamba ▼ 68' 5.9
  4. 5J. Halaïmia 6.2
  5. 3A. Charrat 6.9
  6. 7M. Singoura ▼ 67' 6.5
  7. 8Y. Bathily ▼ 82' 6.9
  8. 6E. Ebouki Dikoume 6.3
  9. 11Q. Lallemand ▼ 68' 6.2
  10. 9A. Moke 6.2
  11. 10A. Aguir 7.7

Dự bị 9

  1. 19A. Liongo ▲ 67' 6.2
  2. 20B. Aulagnier ▲ 68' 6.6
  3. 15M. Mezaber ▲ 68' 6.3
  4. 17U. Barut ▲ 82' 6.2
  5. 18S. Messili
  6. 14T. Blanchard
  7. 16A. Kouahé
  8. 12M. Zerguine
  9. 13N. Deschamps
AS Saint-Priest Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Napoletano
  1. 1M. Dia 6.5
  2. 2V. Hoguet 7.0
  3. 5B. Dumas 6.2
  4. 4K. Oun 6.3
  5. 3S. Varsovie 6.7
  6. 10M. Pottier 7.0
  7. 6N. Dhib 6.3
  8. 8R. Antunes ▼ 90' 7.3
  9. 7N. Baouia 7.5
  10. 9S. Mila ▼ 82' 8.0
  11. 11M. Essimi Ateba 8.5

Dự bị 9

  1. 15Y. Jatta ▲ 82' 7.2
  2. 20A. Ruiz ▲ 90' 7.6
  3. 17M. De Jacob
  4. 18J. Kalulu
  5. 14A. Muller
  6. 16B. Haddaoui
  7. 19L. Fleury
  8. 12R. Tahar
  9. 13K. Mahdar

Thống kê

044
620
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm15
6Trúng đích6
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc6
2Việt vị1
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Cứu thua3
325Chuyền bóng353
210Chuyền chính xác234
65%Chính xác chuyền66%

So sánh

3Trận đấu5
8Ghi được15
6Thủng lưới7
2.67Bàn thắng mỗi trận3
1Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu