Chambéry SF
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Toulouse F.C.

Chambéry SF vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chambéry SF 0-3 Toulouse F.C. tại Cúp bóng đá Pháp, 7 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade Municipal de Chambéry, Chambéry
Phong độ
WDLWL Chambéry SF
LLDLD Toulouse F.C.
  1. 7' 0-1 N. Skyttä · V. Sierro
  2. 35' 0-2 N. Skyttä · V. Sierro
  3. 39' Cristian Cásseres Jr.
  4. HT0-2
  5. 58' N. Bury N. Hdoubane
  6. 58' W. Belbey D. Kebani
  7. 58' César Gelabert C. Cásseres
  8. 58' A. Dønnum Y. Begraoui
  9. 67' N. Lahmadi N. Skyttä
  10. 70' N. Akrour R. Jacquet
  11. 82' S. Spierings V. Sierro
  12. 82' N. Edjouma I. Cissoko
  13. 84' 0-3 T. Dallinga · A. Dønnum
  14. 85' E. Kalayci R. Tchaptchet
  15. 85' H. Dompnier T. Martineau
  16. 88' Aron Dønnum
  17. 90'+4 Théo Braillon
  18. FT0-3

Đội hình

Chambéry SF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Yvars
  1. 1J. Ostrowski 6.2
  2. 2L. Sylla 6.3
  3. 5T. Braillon 6.9
  4. 4N. Poujol 6.9
  5. 3Y. Saïdani 7.2
  6. 8R. Jacquet ▼ 70' 6.7
  7. 6T. Martineau ▼ 85' 6.6
  8. 7D. Kebani ▼ 58' 6.7
  9. 9N. Hdoubane ▼ 58' 6.3
  10. 10R. Tchaptchet ▼ 85' 7.2
  11. 11J. Scarantino 7.2

Dự bị 9

  1. 19N. Bury ▲ 58' 6.9
  2. 18W. Belbey ▲ 58' 7.2
  3. 17N. Akrour ▲ 70' 6.7
  4. 20E. Kalayci ▲ 85' 6.3
  5. 15H. Dompnier ▲ 85' 6.7
  6. 12T. Rolland
  7. 14M. Bennour
  8. 16G. Gandet
  9. 13N. Taravel
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carles Martínez
  1. 1Álex Domínguez 7.9
  2. 4W. Kamanzi 7.0
  3. 5K. Keben 7.2
  4. 2C. Mawissa 7.5
  5. 3G. Suazo 7.5
  6. 8V. Sierro ⇢2 ▼ 82' 8.9
  7. 6C. Cásseres ▼ 58' 6.9
  8. 7N. Skyttä ⚽2 ▼ 67' 8.6
  9. 11Y. Begraoui ▼ 58' 6.7
  10. 9T. Dallinga 6.9
  11. 10I. Cissoko ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 12César Gelabert ▲ 58' 6.3
  2. 15A. Dønnum ▲ 58' 7.0
  3. 20N. Lahmadi ▲ 67' 6.7
  4. 14S. Spierings ▲ 82' 6.6
  5. 19N. Edjouma ▲ 82' 7.2
  6. 18Y. Aradj
  7. 13R. Nicolaisen
  8. 16G. Restes
  9. 17O. Zandén

Thống kê

016
520
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm11
4Trúng đích5
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
324Chuyền bóng614
244Chuyền chính xác512
75%Chính xác chuyền83%

So sánh

3Trận đấu51
2Ghi được68
4Thủng lưới72
0.67Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới12
1Trên 2.5 bàn32
1Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu