Saint-Omer
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
USL Dunkerque

Saint-Omer vs USL Dunkerque

Tỷ số chung cuộc: Saint-Omer 2-3 USL Dunkerque tại Cúp bóng đá Pháp, 6 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade Gaston Bonnet, Saint-Omer
Phong độ
LDDLD Saint-Omer
WDLLD USL Dunkerque
  1. 8' 0-1 G. Courtet · A. Laaziri
  2. 25' 0-2 B. Youssouf · A. Maurer
  3. HT0-2
  4. 46' L. Beaucamp S. Ferlin
  5. 51' J. Senneville N. Fernandez-Veliz
  6. 62' A. Laaziri
  7. 65' C. Hanquez A. Guinot
  8. 65' M. Camara A. Condé
  9. 69' J. Anziani B. Youssouf
  10. 77' J. Lanoy A. Schapman
  11. 81' S. Baghdadi E. Bardeli
  12. 81' A. Gnanduillet G. Courtet
  13. 81' I. Sy A. Maurer
  14. 84' 0-3 A. Gnanduillet · S. Baghdadi
  15. 89' K. Rudent M. Briche
  16. 90'+1 P. Fontaine11m 1-3
  17. 90'+2 M. Camara11m 2-3
  18. FT2-3

Đội hình

Saint-Omer Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Strobbe
  1. 1T. Vincent
  2. 2M. Leblond
  3. 7A. Guinot ▼ 65'
  4. 10P. Fontaine
  5. 4R. Flahaut
  6. 5C. Kaboyi
  7. 6M. Briche ▼ 89'
  8. 8E. Hérault
  9. 11S. Ferlin ▼ 46'
  10. 9A. Condé ▼ 65'
  11. 3A. Schapman ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 12L. Beaucamp ▲ 46'
  2. 17C. Hanquez ▲ 65'
  3. 14M. Camara ▲ 65'
  4. 18J. Lanoy ▲ 77'
  5. 20K. Rudent ▲ 89'
  6. 15T. Dubois
  7. 13N. Boquet
  8. 16M. Caron
  9. 19F. Provence
USL Dunkerque Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 1L. Lavallée
  2. 2Y. Bilingi
  3. 4N. Fernandez-Veliz ▼ 51'
  4. 5L. Bessilé
  5. 3A. Laaziri
  6. 8R. Boissier
  7. 6T. Keita
  8. 7B. Youssouf ▼ 69'
  9. 10E. Bardeli ▼ 81'
  10. 11A. Maurer ▼ 81'
  11. 9G. Courtet ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 13J. Senneville ▲ 51'
  2. 12J. Anziani ▲ 69'
  3. 15S. Baghdadi ▲ 81'
  4. 18A. Gnanduillet ▲ 81'
  5. 14I. Sy ▲ 81'
  6. 17J. Gbamin
  7. 19E. Bah
  8. 16A. Balijon
  9. 20M. Guel

Thống kê

005
410
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm10
8Trúng đích5
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị3
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
329Chuyền bóng498
225Chuyền chính xác386
68%Chính xác chuyền78%

So sánh

3Trận đấu47
4Ghi được55
5Thủng lưới69
1.33Bàn thắng mỗi trận1.17
0Giữ sạch lưới12
1Trên 2.5 bàn23
2Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu