Villerupt Thil
1 : 6
FT · Hiệp một 1:4
·
F.C. Annecy

Villerupt Thil vs F.C. Annecy

Tỷ số chung cuộc: Villerupt Thil 1-6 F.C. Annecy tại Cúp bóng đá Pháp, 7 tháng 1, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade Andre Valentin, Amnéville-les-Thermes
Phong độ
LWDLL Villerupt Thil
WWLDW F.C. Annecy
  1. 7' 0-1 V. Pajot · A. Bosetti
  2. 16' 0-2 A. Temanfo · B. Mendy
  3. 18' Vincent Pajot
  4. 19' H. Mannarino11m 1-2
  5. 23' 1-3 B. Mendy
  6. 29' 1-4 V. Pajot · C. Billemaz
  7. 30' Joachim Milla
  8. 34' Dalil Ali
  9. HT1-4
  10. 59' J. Lepage L. Antunes
  11. 59' A. Glossoa D. Ali
  12. 61' K. Testud C. Billemaz
  13. 61' G. Jean B. Mendy
  14. 63' 1-5 J. Rocchi
  15. 75' 1-6 I. Baldé
  16. 76' B. Georg H. Mannarino
  17. 76' A. Kashi A. Bosetti
  18. 76' S. Shamal V. Pajot
  19. 76' M. Sahi I. Baldé
  20. 88' Kisikanda Isamene
  21. 90' R. Guendouz M. Quentin
  22. 90' D. Eberhard L. Clausse
  23. FT1-6

Đội hình

Villerupt Thil Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Deichelbohrer
  1. 1Y. Dargenton 5.7
  2. 4M. Quentin ▼ 90' 6.0
  3. 6C. Rondel 5.6
  4. 5G. Ubaldini 6.0
  5. 2J. Milla 6.0
  6. 8L. Antunes ▼ 59'
  7. 7L. Clausse ▼ 90' 5.9
  8. 3H. Isamene 5.7
  9. 9D. Ali ▼ 59' 6.7
  10. 10H. Mannarino ▼ 76' 6.9
  11. 11L. Rodrigues 6.3

Dự bị 9

  1. 12J. Lepage ▲ 59' 6.3
  2. 17A. Glossoa ▲ 59' 6.3
  3. 15B. Georg ▲ 76' 6.7
  4. 14R. Guendouz ▲ 90'
  5. 19D. Eberhard ▲ 90'
  6. 13Y. Mahi
  7. 16V. Chapiseau
  8. 18A. El Khader
  9. 20V. Bauer
F.C. Annecy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Guyot
  1. 1T. Callens 6.2
  2. 2N. Falconnier 6.9
  3. 3A. Temanfo 7.3
  4. 4B. Mendy ▼ 61' 7.0
  5. 5J. Ruque 6.6
  6. 6V. Pajot ⚽2 ▼ 76' 8.3
  7. 8J. Gonçalvés 7.7
  8. 7I. Baldé ▼ 76' 7.6
  9. 11J. Rocchi 8.9
  10. 10C. Billemaz ▼ 61' 6.9
  11. 9A. Bosetti ▼ 76' 7.0

Dự bị 7

  1. 12K. Testud ▲ 61' 6.9
  2. 13G. Jean ▲ 61' 6.6
  3. 15A. Kashi ▲ 76' 6.5
  4. 14S. Shamal ▲ 76' 6.7
  5. 18M. Sahi ▲ 76' 6.3
  6. 17F. Lajugie
  7. 16T. Malbec

Thống kê

122
410
33%Kiểm soát bóng67%
4Dứt điểm21
2Trúng đích12
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm16
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc4
2Việt vị4
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
253Chuyền bóng511
133Chuyền chính xác400
53%Chính xác chuyền78%

So sánh

3Trận đấu53
5Ghi được73
8Thủng lưới71
1.67Bàn thắng mỗi trận1.38
0Giữ sạch lưới16
2Trên 2.5 bàn24
2Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu