MP
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Kooteepee

MP vs Kooteepee

Tỷ số chung cuộc: MP 3-3 Kooteepee tại Ykkösliiga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MP thắng 0, hòa 1, Kooteepee thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Group Stage
Sân vận động
Mikkelin Urheilupuisto, Mikkeli
Phong độ
WLLLL MP
WWWWW Kooteepee
  1. 4' 0-1 C. Chibuzor
  2. 11' S. Obioha 1-1
  3. 36' A. Tervaniemi · S. Atakayi 2-1
  4. 44' N. Tahmbi
  5. 45'+1 R. Kawale
  6. HT2-1
  7. 46' R. Polat O. Hanninen
  8. 46' L. Puhakainen A. Tulehmo
  9. 53' 2-2 M. Paavola
  10. 62' E. Ylonen A. Tervaniemi
  11. 66' S. Stenius R. Kawale
  12. 67' M. Koivuniemi M. Kastrati
  13. 75' S. Obioha11mhỏng 11m
  14. 77' G. Sunday F. Manneh
  15. 84' S. Seppanen S. Atakayi
  16. 86' 2-3 M. Coker
  17. 87' S. Seppanen 3-3
  18. FT3-3

Đội hình

MP HLV: Issa Thiaw
  1. 22J. Uronen
  2. 4V. Laiho
  3. 7A. Chishima
  4. 24R. Kawale▼ 66'
  5. 16S. Obioha
  6. 19V. Janhunen
  7. 28A. Tervaniemi▼ 62'
  8. 29A. Ring
  9. 6T. Afshari
  10. 45S. Atakayi▼ 84'
  11. 87M. Kastrati▼ 67'

Dự bị 9

  1. 30T. Heikkinen
  2. 2S. Sarkka
  3. 8M. Koivuniemi▲ 67'
  4. 10E. Ylonen▲ 62'
  5. 11O. Hayhanen
  6. 12O. Kimari
  7. 15S. Stenius▲ 66'
  8. 17S. Seppanen▲ 84'
  9. 21K. Sundberg
Kooteepee HLV: Juha Pasoja
  1. 33M. Zhuk
  2. 3D. Agyei
  3. 4C. Chibuzor
  4. 10P. Forsell
  5. 7J. Makela
  6. 8M. Coker
  7. 17F. Manneh▼ 77'
  8. 26M. Paavola
  9. 13N. Tahmbi
  10. 20A. Tulehmo▼ 46'
  11. 21O. Hanninen▼ 46'

Dự bị 6

  1. 25J. Leikas
  2. 2O. Huttunen
  3. 14G. Sunday▲ 77'
  4. 18O. Eloluoto
  5. 19R. Polat▲ 46'
  6. 30L. Puhakainen▲ 46'

Thống kê

01
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
22 38 - 21 +17 51
2
PK-35
22 37 - 14 +23 45
3
Haka
21 41 - 22 +19 40
4
JIPPO
22 29 - 19 +10 37
5
JäPS
21 18 - 29 -11 29
6
EIF
22 26 - 33 -7 27
7
MP
21 22 - 33 -11 21
8
Klubi-04
21 25 - 29 -4 19
9
KäPa
21 21 - 35 -14 17
10
SJK Akatemia
21 11 - 33 -22 12
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen

So sánh

9Trận đấu9
12Ghi được17
19Thủng lưới8
1.33Bàn thắng mỗi trận1.89
0Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu