MP
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kooteepee

MP vs Kooteepee

Tỷ số chung cuộc: MP 1-2 Kooteepee tại Ykkösliiga, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MP thắng 0, hòa 1, Kooteepee thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 10
Sân vận động
Mikkelin Urheilupuisto, Mikkeli
Phong độ
LLLLW MP
WWWWW Kooteepee
  1. 11' 0-1 A. Tarvonen
  2. HT0-1
  3. 46' A. Deng J. Kilpeläinen
  4. 51' A. Tarvonen
  5. 59' 0-2 M. Paavola
  6. 62' M. Lindfors
  7. 63' O. Kilpeläinen N. Forsell
  8. 63' J. Kuismala I. Äijö
  9. 63' T. Mangaphản lưới 1-2
  10. 73' A. Tanninen L. Weckström
  11. 73' O. Todua S. Stenius
  12. 73' A. Harbas A. Tarvonen
  13. 77' V. Määttä N. Levis
  14. 83' A. Harbas
  15. 87' J. Heinonen
  16. 87' C. Edlund E. Banza
  17. 90'+4 A. Deng
  18. 90'+5 V. Vesiaho M. Sumusalo
  19. FT1-2

Đội hình

MP HLV: J. Pasoja
  1. 1A. Honka-Hallila
  2. 4I. Äijö▼ 63'
  3. 15J. Laitinen
  4. 2B. Urgenc
  5. 24J. Kilpeläinen▼ 46'
  6. 11B. Dahlström
  7. 22K. Viramäki
  8. 3A. Liljaniemi
  9. 7N. Forsell▼ 63'
  10. 6J. Heinonen
  11. 13N. Levis▼ 77'

Dự bị 7

  1. 10A. Deng▲ 46'
  2. 5O. Kilpeläinen▲ 63'
  3. 26J. Kuismala▲ 63'
  4. 27V. Määttä▲ 77'
  5. 8R. Lehtonen
  6. 14J. Jäppinen
  7. 30T. Heikkinen
Kooteepee HLV: J. Nyholm
  1. 33M. Zhuk
  2. 21M. Sumusalo▼ 90'
  3. 17T. Manga
  4. 26M. Paavola
  5. 23M. Lindfors
  6. 16A. Huttunen
  7. 10L. Weckström▼ 73'
  8. 5A. Wilson
  9. 9A. Tarvonen▼ 73'
  10. 11E. Banza▼ 87'
  11. 15S. Stenius▼ 73'

Dự bị 7

  1. 20A. Tanninen▲ 73'
  2. 28O. Todua▲ 73'
  3. 30A. Harbas▲ 73'
  4. 14C. Edlund▲ 87'
  5. 6V. Vesiaho▲ 90'
  6. 1S. Jammeh
  7. 19A. Hyppönen

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
46Ghi được118
81Thủng lưới54
1.12Bàn thắng mỗi trận3.03
9Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu