EIF vs JäPS
Tỷ số chung cuộc: EIF 0-1 JäPS tại Ykkösliiga, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: EIF thắng 1, hòa 4, JäPS thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkösliiga · Group Stage
- Sân vận động
- Ekenas Sparbank Arena TN, Raseborg
- Phong độ
- WWLLD EIF
- WLLDW JäPS
- 4' J. Nikki
- 29' O. Dahlfors
- 31' H. Olander
- 45'+1 F. Etu11mhỏng 11m
- HT0-0
- 61' ▲ N. Mohammed ▼ D. Agbo
- 63' ▲ H. Kuosa ▼ V. Ahola
- 67' 0-1 J. Nikki · H. Olander
- 73' ▲ O. Sallinen ▼ R. Kerrebijn
- 80' A. Peltola
- 81' ▲ J. Virtanen ▼ O. Dahlfors
- 82' ▲ A. Sivonen ▼ S. Bah
- 88' ▲ H. Hahl ▼ A. Ristola
- 90'+1 C. Katashira
- 90'+4 R. Selander
- FT0-1
Đội hình
- 12A. Mikkonen
- 3D. Maes
- 5R. Pakkanen
- 8A. Peltola
- 10Lucas Kaufmann
- 15A. Bjorklund
- 17F. Etu
- 19D. Agbo▼ 61'
- 22T. Kaleba
- 23S. Bah▼ 82'
- 34R. Kerrebijn▼ 73'
Dự bị 5
- 1O. Heino
- 11N. Mohammed▲ 61'
- 13O. Sallinen▲ 73'
- 18A. Sivonen▲ 82'
- 24N. Pelkonen
- 77B. Mustafa
- 4J. Nikki
- 6O. Jama
- 9A. Ristola▼ 88'
- 10V. Ahola▼ 63'
- 14R. Selander
- 15O. Dahlfors▼ 81'
- 17V. Ketonen
- 20H. Olander
- 21C. Katashira
- 41J. Salo
Dự bị 8
- 36T. Valtonen
- 2N. Manner
- 7S. Maliki
- 13A. Sainio
- 18J. Virtanen▲ 81'
- 19H. Kuosa▲ 63'
- 22G. Taskos
- 23H. Hahl▲ 88'
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 21 | +17 | 51 | |
| 2 | 22 | 37 - 14 | +23 | 45 | |
| 3 | 22 | 41 - 23 | +18 | 40 | |
| 4 | 22 | 29 - 19 | +10 | 37 | |
| 5 | 21 | 18 - 29 | -11 | 29 | |
| 6 | 22 | 26 - 33 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 8 | 21 | 25 - 29 | -4 | 19 | |
| 9 | 21 | 21 - 35 | -14 | 17 | |
| 10 | 21 | 11 - 33 | -22 | 12 |
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen
So sánh
9Trận đấu9
6Ghi được9
7Thủng lưới12
0.67Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới4
1Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai6