JIPPO
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
MP

JIPPO vs MP

Tỷ số chung cuộc: JIPPO 3-1 MP tại Ykkösliiga, 15 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JIPPO thắng 2, hòa 2, MP thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Group Stage
Phong độ
LLWWL JIPPO
LLLLW MP
  1. 21' A. Ring
  2. HT0-0
  3. 49' A. Tarvonen · Y. Kikuchi 1-0
  4. 56' E. Honkola A. Tarvonen
  5. 56' V. Laiho S. Stenius
  6. 56' A. Tervaniemi M. Koivuniemi
  7. 63' T. Heikkinen J. Uronen
  8. 71' M. Turunen J. Kiuru
  9. 71' E. Kinnunen O. Keturi
  10. 74' E. Kinnunen
  11. 77' E. Ylonen S. Atakayi
  12. 77' P. Kerminen O. Kimari
  13. 78' A. Traorephản lưới 2-0
  14. 80' A. Traore
  15. 83' 2-1 A. Tervaniemi · A. Chishima
  16. 84' L. Forss
  17. 88' K. Mahugo L. Forss
  18. 90' E. Honkola · M. Turunen 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

JIPPO HLV: Mikko Hallikainen
  1. 1P. Piirainen
  2. 3V. Vesiaho
  3. 10O. Keturi▼ 71'
  4. 11J. Kiuru▼ 71'
  5. 12J. Lehtiranta
  6. 15L. Sahimaa
  7. 20L. Forss▼ 88'
  8. 21N. Tykkylainen
  9. 24N. Haataja
  10. 41Y. Kikuchi
  11. 90A. Tarvonen▼ 56'

Dự bị 9

  1. 22V. Vainikainen
  2. 2K. Mahugo▲ 88'
  3. 4Victor de Paula
  4. 5E. Erguner
  5. 8T. Smith
  6. 9M. Turunen▲ 71'
  7. 14A. Nuutinen
  8. 18E. Kinnunen▲ 71'
  9. 28E. Honkola▲ 56'
MP HLV: Issa Thiaw
  1. 22J. Uronen▼ 63'
  2. 7A. Chishima
  3. 8M. Koivuniemi▼ 56'
  4. 12O. Kimari▼ 77'
  5. 15S. Stenius▼ 56'
  6. 16S. Obioha
  7. 19V. Janhunen
  8. 24R. Kawale
  9. 29A. Ring
  10. 45S. Atakayi▼ 77'
  11. 97A. Traore

Dự bị 9

  1. 30T. Heikkinen▲ 63'
  2. 2S. Sarkka
  3. 4V. Laiho▲ 56'
  4. 10E. Ylonen▲ 77'
  5. 14M. Snellman
  6. 17S. Seppanen
  7. 28A. Tervaniemi▲ 56'
  8. 87M. Kastrati
  9. 99P. Kerminen▲ 77'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
22 38 - 21 +17 51
2
PK-35
22 37 - 14 +23 45
3
Haka
22 41 - 24 +17 40
4
JIPPO
22 29 - 19 +10 37
5
JäPS
22 21 - 31 -10 32
6
EIF
22 26 - 33 -7 27
7
MP
22 24 - 33 -9 24
8
Klubi-04
21 25 - 29 -4 19
9
KäPa
21 21 - 35 -14 17
10
SJK Akatemia
22 13 - 36 -23 12
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen

So sánh

9Trận đấu10
12Ghi được14
9Thủng lưới19
1.33Bàn thắng mỗi trận1.4
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu