JIPPO
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
MP

JIPPO vs MP

Tỷ số chung cuộc: JIPPO 2-4 MP tại Ykkösliiga, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JIPPO thắng 2, hòa 2, MP thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 19
Sân vận động
Mehtimäki tekonurmi, Joensuu
Phong độ
LLWWL JIPPO
LLLLW MP
  1. 2' 0-1 A. Hyppönen
  2. 20' O. Pihlaja 1-1
  3. 24' 1-2 K. Viramäki
  4. 33' A. Hypponen
  5. 34' I. Aijo
  6. 38' K. Viramaki
  7. 42' E. Ylonen
  8. HT1-2
  9. 50' 1-3 A. Hyppönen
  10. 60' T. Smith E. Tanninen
  11. 60' P. Forsman Victor de Paula
  12. 62' J. Heinonen
  13. 63' 1-4 A. Hyppönen
  14. 68' E. Viitaniemi Y. Ohashi
  15. 71' V. Huovila
  16. 75' A. Eerola
  17. 79' N. Tykkylainen
  18. 83' R. Lehtonen A. Liljaniemi
  19. 83' A. Deng E. Ylönen
  20. 85' T. Kela A. Eerola
  21. 85' J. Kiuru O. Pihlaja
  22. 86' O. Torniainen J. Heinonen
  23. 89' T. Smith 2-4
  24. 90'+2 V. Karttunen A. Hyppönen
  25. FT2-4

Đội hình

JIPPO HLV: M. Hallikainen
  1. 1P. Piirainen
  2. 2Victor de Paula ▼ 60'
  3. 5R. Huhtala
  4. 24N. Haataja
  5. 41Y. Kikuchi
  6. 3Y. Ohashi ▼ 68'
  7. 6J. Watanabe
  8. 21N. Tykkyläinen
  9. 9A. Eerola ▼ 85'
  10. 4O. Pihlaja ▼ 85'
  11. 40E. Tanninen ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 8T. Smith ▲ 60'
  2. 16P. Forsman ▲ 60'
  3. 25E. Viitaniemi ▲ 68'
  4. 23T. Kela ▲ 85'
  5. 39J. Kiuru ▲ 85'
  6. 26S. Saarenkunnas
  7. 33O. Linnas
MP HLV: J. Pasoja
  1. 1A. Honka-Hallila
  2. 4I. Äijö
  3. 15J. Laitinen
  4. 2B. Urgenc
  5. 11B. Dahlström
  6. 22K. Viramäki
  7. 3A. Liljaniemi ▼ 83'
  8. 6J. Heinonen ▼ 86'
  9. 23E. Ylönen ▼ 83'
  10. 19A. Hyppönen ▼ 90'
  11. 9V. Huovila

Dự bị 7

  1. 8R. Lehtonen ▲ 83'
  2. 10A. Deng ▲ 83'
  3. 18O. Torniainen ▲ 86'
  4. 45V. Karttunen ▲ 90'
  5. 20O. Häyhänen
  6. 27V. Määttä
  7. 30T. Heikkinen

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
82Ghi được46
40Thủng lưới81
2.1Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu