SJK Akatemia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
JäPS

SJK Akatemia vs JäPS

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 1-1 JäPS tại Ykkösliiga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 4, hòa 3, JäPS thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 25
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Phong độ
WLLLD SJK Akatemia
LLDWL JäPS
  1. 39' 0-1 E. Pallas · H. Hahl
  2. HT0-1
  3. 51' L. Vesterbacka · J. Ojanen 1-1
  4. 64' E. Hautamaki J. Ojanen
  5. 64' O. Hanninen M. Abdu
  6. 64' J. Holopainen H. Hahl
  7. 70' M. Ahadi E. Pallas
  8. 70' I. Soderlund A. Ristola
  9. 75' L. Kyllonen P. Padera
  10. 75' T. Kangaskokko A. Machaal
  11. 75' E. Onuoha L. Vesterbacka
  12. 86' O. Jama V. Ahola
  13. 89' J. Tapani
  14. 90'+1 L. Okoth
  15. 90'+2 O. Hanninen
  16. 90'+4 T. Arminen
  17. FT1-1

Đội hình

SJK Akatemia HLV: A. Civil
  1. 25M. Rodriguez
  2. 6P. Padera ▼ 75'
  3. 8A. Machaal ▼ 75'
  4. 18L. Vesterbacka ▼ 75'
  5. 19L. Okoth
  6. 20J. Ojanen ▼ 64'
  7. 24E. Lehto
  8. 26A. Zahedi
  9. 28M. Abdu ▼ 64'
  10. 39R. Malik
  11. 43O. Raiski

Dự bị 9

  1. 60S. F. James
  2. 7E. Hautamaki ▲ 64'
  3. 9O. Hanninen ▲ 64'
  4. 11U. Chinedu
  5. 21L. Kyllonen ▲ 75'
  6. 22T. Kangaskokko ▲ 75'
  7. 27J. Nikkila
  8. 31T. Mustonen
  9. 40E. Onuoha ▲ 75'
JäPS HLV: T. Kankkunen
  1. 77B. Mustafa
  2. 2T. Palmasto
  3. 3P. Haikonen
  4. 4J. Nikki
  5. 5T. Arminen
  6. 9A. Ristola ▼ 70'
  7. 10V. Ahola ▼ 86'
  8. 14J. Tapani
  9. 20H. Olander
  10. 23H. Hahl ▼ 64'
  11. 80E. Pallas ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 1J. Laiho
  2. 6O. Jama ▲ 86'
  3. 8R. Heidari
  4. 13A. Sainio
  5. 21J. Holopainen ▲ 64'
  6. 22T. Jarvinen
  7. 26M. Ahadi ▲ 70'
  8. 27I. Soderlund ▲ 70'
  9. 41J. Salo

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lahti
27 54 - 30 +24 58
2
Turku PS
27 66 - 45 +21 53
3
JIPPO
27 37 - 31 +6 41
4
EIF
27 48 - 43 +5 41
5
PK-35
27 39 - 30 +9 40
6
Klubi-04
27 49 - 45 +4 39
7
JäPS
27 41 - 50 -9 32
8
SJK Akatemia
27 46 - 49 -3 29
9
KäPa
27 41 - 68 -27 20
10
SalPa
27 22 - 52 -30 15
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion: ) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen

So sánh

40Trận đấu39
80Ghi được72
81Thủng lưới66
2Bàn thắng mỗi trận1.85
4Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu