PK-35 vs KäPa
Tỷ số chung cuộc: PK-35 4-0 KäPa tại Ykkösliiga, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PK-35 thắng 7, hòa 3, KäPa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkösliiga · Vòng 5
- Sân vận động
- Mustapekka Areena, Helsinki
- Phong độ
- WDWWD PK-35
- LLLDD KäPa
- 8' R. Sipi · M. Beyai 1-0
- 10' A. Piispa
- 41' A. Jouhi
- 43' E. Pitkala · J. Pikkuhookana 2-0
- HT2-0
- 54' E. Pitkala 3-0
- 61' M. Beyai · P. Diniz 4-0
- 62' ▲ S. Herronen ▼ F. Manneh
- 63' ▲ J. Sundman ▼ K. Rasanen
- 63' ▲ E. Markkanen ▼ M. Beyai
- 63' ▲ S. Sillah ▼ E. Pitkala
- 63' ▲ R. Huhtamaki ▼ A. Jouhi
- 63' ▲ Y. Lika ▼ N. Leinonen
- 63' ▲ E. Kallio ▼ W. Haapiainen
- 71' ▲ D. Ripatti ▼ A. Pastinen
- 75' ▲ T. Andberg ▼ J. Pikkuhookana
- 80' ▲ M. Tolonen ▼ A. Ahmed-Nur
- 84' T. Andberg
- FT4-0
Đội hình
- 69D. Goumas
- 2R. Sipi
- 5K. Viramaki
- 7P. Diniz
- 10M. Beyai ▼ 63'
- 8E. Pallas
- 18E. Pitkala ▼ 63'
- 21K. Rasanen ▼ 63'
- 22L. Lokake
- 88J. Pikkuhookana ▼ 75'
- 27A. Ahmed-Nur ▼ 80'
Dự bị 9
- 1V. Viljala
- 3J. Sundman ▲ 63'
- 4F. Okoye
- 9E. Markkanen ▲ 63'
- 11S. Sillah ▲ 63'
- 14E. Mehmeti
- 19M. Tolonen ▲ 80'
- 34T. Andberg ▲ 75'
- 77H. Mohamed
- 1A. Piispa
- 4P. Hietalahti
- 5P. Lindberg
- 9W. Haapiainen ▼ 63'
- 13M. Pulkkinen
- 7N. Leinonen ▼ 63'
- 15A. Pastinen ▼ 71'
- 17S. Anini
- 31A. Jouhi ▼ 63'
- 11F. Manneh ▼ 62'
- 36D. Cukici
Dự bị 9
- 30T. Collin
- 8R. Huhtamaki ▲ 63'
- 10D. Ripatti ▲ 71'
- 12S. Herronen ▲ 62'
- 14Y. Lika ▲ 63'
- 18T. Valakari
- 19K. Merilainen
- 27E. Kallio ▲ 63'
- 33K. Prince Ume
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 54 - 30 | +24 | 58 | |
| 2 | 27 | 66 - 45 | +21 | 53 | |
| 3 | 27 | 37 - 31 | +6 | 41 | |
| 4 | 27 | 48 - 43 | +5 | 41 | |
| 5 | 27 | 39 - 30 | +9 | 40 | |
| 6 | 27 | 49 - 45 | +4 | 39 | |
| 7 | 27 | 41 - 50 | -9 | 32 | |
| 8 | 27 | 46 - 49 | -3 | 29 | |
| 9 | 27 | 41 - 68 | -27 | 20 | |
| 10 | 27 | 22 - 52 | -30 | 15 |
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion: ) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen
So sánh
42Trận đấu43
65Ghi được83
37Thủng lưới90
1.55Bàn thắng mỗi trận1.93
14Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai50