KäPa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
PK-35

KäPa vs PK-35

Tỷ số chung cuộc: KäPa 0-1 PK-35 tại Ykkösliiga, 31 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KäPa thắng 0, hòa 3, PK-35 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 10
Phong độ
LLDDL KäPa
DWWDW PK-35
  1. 15' T. Andberg
  2. 29' S. Tammivuori M. Pulkkinen
  3. 41' K. Rasanen
  4. HT0-0
  5. 46' A. Jouhi M. Tolonen
  6. 58' O. Hautamo
  7. 61' D. Rantanen E. Markkanen
  8. 61' M. Beyai X. Gela
  9. 61' M. Lassoued Tiquinho
  10. 73' B. Heikkinen
  11. 73' 0-1 M. Beyai11m
  12. 76' S. Okkonen
  13. 76' M. Pulkkinen
  14. 77' M. Turunen N. Nurmi
  15. 77' B. Rekola B. Heikkinen
  16. 85' L. Lokake Joao Costa
  17. 90'+1 J. Nakanishi
  18. 90'+3 M. Beyai
  19. 90'+4 A. Abdi
  20. 90'+1 H. Nekado K. Räsänen
  21. FT0-1

Đội hình

KäPa HLV: S. Okkonen
  1. 30O. Hautamo
  2. 25T. Pasi
  3. 13M. Pulkkinen ▼ 29'
  4. 4P. Hietalahti
  5. 6N. Nurmi ▼ 77'
  6. 8P. Forsman
  7. 10M. Tolonen ▼ 46'
  8. 2M. Kauppila
  9. 19A. Wahlman
  10. 12W. Haapiainen
  11. 7B. Heikkinen ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 11S. Tammivuori ▲ 29'
  2. 31A. Jouhi ▲ 46'
  3. 9M. Turunen ▲ 77'
  4. 20B. Rekola ▲ 77'
  5. 1A. Piispa
  6. 15A. Auranen
  7. 28P. Lindberg
PK-35 HLV: K. Raimi
  1. 30A. Abdi
  2. 34T. Andberg
  3. 88J. Pikkuhookana
  4. 19S. Uchiyama
  5. 21K. Räsänen ▼ 90'
  6. 5X. Gela ▼ 61'
  7. 16Joao Costa ▼ 85'
  8. 20J. Nakanishi
  9. 9E. Markkanen ▼ 61'
  10. 8Y. Adam
  11. 14Tiquinho ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 7D. Rantanen ▲ 61'
  2. 10M. Beyai ▲ 61'
  3. 29M. Lassoued ▲ 61'
  4. 22L. Lokake ▲ 85'
  5. 18H. Nekado ▲ 90'
  6. 13R. Lehtonen
  7. 50E. Vapaatalo

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
67Ghi được61
93Thủng lưới53
1.68Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu