JIPPO
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Kooteepee

JIPPO vs Kooteepee

Tỷ số chung cuộc: JIPPO 3-2 Kooteepee tại Ykkösliiga, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JIPPO thắng 2, hòa 2, Kooteepee thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 22
Sân vận động
Mehtimäki tekonurmi, Joensuu
Phong độ
LLWWL JIPPO
WWWWW Kooteepee
  1. 9' P. Forsman
  2. 13' A. Tarvonen
  3. 17' T. Smith 1-0
  4. 32' 1-1 A. Huttunen
  5. 35' Y. Kikuchi
  6. 39' T. Smith 2-1
  7. 44' J. Watanabe
  8. 45' 2-2 J. Mäkelä11m
  9. HT2-2
  10. 46' J. Kiuru T. Smith
  11. 53' M. Paavola
  12. 63' Y. Kikuchi11m 3-2
  13. 71' Y. Ohashi L. Forss
  14. 71' N. Haataja E. Viitaniemi
  15. 74' L. Weckström C. Edlund
  16. 74' S. Stenius A. Huttunen
  17. 79' A. Harbas K. Otu
  18. 81' E. Venäläinen O. Pihlaja
  19. 83' A. Wilson
  20. 90' S. Saarenkunnas Y. Kikuchi
  21. 90' V. Vesiaho J. Mäkelä
  22. FT3-2

Đội hình

JIPPO HLV: M. Hallikainen
  1. 1P. Piirainen
  2. 2Victor de Paula
  3. 5R. Huhtala
  4. 20L. Forss ▼ 71'
  5. 25E. Viitaniemi ▼ 71'
  6. 16P. Forsman
  7. 41Y. Kikuchi ▼ 90'
  8. 6J. Watanabe
  9. 21N. Tykkyläinen
  10. 4O. Pihlaja ▼ 81'
  11. 8T. Smith ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 39J. Kiuru ▲ 46'
  2. 3Y. Ohashi ▲ 71'
  3. 24N. Haataja ▲ 71'
  4. 19E. Venäläinen ▲ 81'
  5. 26S. Saarenkunnas ▲ 90'
  6. 23T. Kela
  7. 33O. Linnas
Kooteepee HLV: J. Nyholm
  1. 33M. Zhuk
  2. 21M. Sumusalo
  3. 17T. Manga
  4. 26M. Paavola
  5. 7J. Mäkelä ▼ 90'
  6. 23M. Lindfors
  7. 16A. Huttunen ▼ 74'
  8. 14C. Edlund ▼ 74'
  9. 5A. Wilson
  10. 9A. Tarvonen
  11. 24K. Otu ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 10L. Weckström ▲ 74'
  2. 15S. Stenius ▲ 74'
  3. 30A. Harbas ▲ 79'
  4. 6V. Vesiaho ▲ 90'
  5. 1S. Jammeh
  6. 2U. Huhtamäki
  7. 8J. Laaksonen

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
82Ghi được118
40Thủng lưới54
2.1Bàn thắng mỗi trận3.03
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu