JIPPO
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kooteepee

JIPPO vs Kooteepee

Tỷ số chung cuộc: JIPPO 1-0 Kooteepee tại Ykkösliiga, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JIPPO thắng 2, hòa 2, Kooteepee thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 2
Sân vận động
Mehtimäki tekonurmi, Joensuu
Phong độ
LLWWL JIPPO
WWWWW Kooteepee
  1. 34' E. Tanninen
  2. 35' T. Manga
  3. 35' O. Pihlaja
  4. 38' J. Kiuru 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' A. Harbas S. Stenius
  7. 49' E. Viitaniemi
  8. 56' N. Haataja
  9. 56' J. Makela
  10. 60' L. Forss A. Eerola
  11. 63' J. Nyholm
  12. 68' A. Tanninen E. Banza
  13. 74' A. Tanninen
  14. 76' S. Saarenkunnas E. Tanninen
  15. 76' A. Huttunen J. Mäkelä
  16. 80' T. Kela N. Haataja
  17. 82' C. Edlund L. Weckström
  18. 90'+4 A. Huttunen
  19. 90'+6 V. Vainikainen
  20. 90'+6 M. Sumusalo
  21. FT1-0

Đội hình

JIPPO HLV: M. Hallikainen
  1. 1P. Piirainen
  2. 2Victor de Paula
  3. 24N. Haataja ▼ 80'
  4. 25E. Viitaniemi
  5. 41Y. Kikuchi
  6. 6J. Watanabe
  7. 21N. Tykkyläinen
  8. 39J. Kiuru
  9. 9A. Eerola ▼ 60'
  10. 4O. Pihlaja
  11. 40E. Tanninen ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 20L. Forss ▲ 60'
  2. 26S. Saarenkunnas ▲ 76'
  3. 23T. Kela ▲ 80'
  4. 3Y. Ohashi
  5. 8T. Smith
  6. 14A. Nuutinen
  7. 22V. Vainikainen
Kooteepee HLV: J. Nyholm
  1. 33M. Zhuk
  2. 21M. Sumusalo
  3. 17T. Manga
  4. 6V. Vesiaho
  5. 7J. Mäkelä ▼ 76'
  6. 23M. Lindfors
  7. 10L. Weckström ▼ 82'
  8. 5A. Wilson
  9. 9A. Tarvonen
  10. 11E. Banza ▼ 68'
  11. 15S. Stenius ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 30A. Harbas ▲ 46'
  2. 20A. Tanninen ▲ 68'
  3. 16A. Huttunen ▲ 76'
  4. 14C. Edlund ▲ 82'
  5. 1S. Jammeh
  6. 26M. Paavola
  7. 28O. Todua

Thống kê

05
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
82Ghi được118
40Thủng lưới54
2.1Bàn thắng mỗi trận3.03
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu