PK-35
4 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
JäPS

PK-35 vs JäPS

Tỷ số chung cuộc: PK-35 4-1 JäPS tại Ykkösliiga, 11 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PK-35 thắng 6, hòa 2, JäPS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 11
Sân vận động
Algeco Areena TN, Helsinki
Phong độ
WDWWD PK-35
WLLDW JäPS
  1. 26' 0-1 T. Palmasto
  2. 35' Erikson Carlos
  3. 37' J. Nakanishi
  4. HT0-1
  5. 46' S. Sillah Tiquinho
  6. 47' S. Sillah 1-1
  7. 51' A. Ramstrom
  8. 51' E. Markkanen11m 2-1
  9. 54' T. Andberg
  10. 55' H. Khayat Y. Sasabe
  11. 55' V. Ahola L. Rönnberg
  12. 56' M. Beyai E. Markkanen
  13. 66' J. Pikkuhookana F. Manneh
  14. 67' M. Beyai 3-1
  15. 70' S. Uchiyama 4-1
  16. 77' A. Hellemaa R. Autio
  17. 77' W. Oguchi O. Jama
  18. 81' T. Kurvinen D. Rantanen
  19. 81' X. Gela J. Nakanishi
  20. 83' J. Pikkuhookana
  21. 90'+1 X. Gela
  22. FT4-1

Đội hình

PK-35 HLV: Tiago Santos
  1. 25V. Viljala
  2. 34T. Andberg
  3. 6F. Okoye
  4. 19S. Uchiyama
  5. 22L. Lokake
  6. 7D. Rantanen ▼ 81'
  7. 20J. Nakanishi ▼ 81'
  8. 9E. Markkanen ▼ 56'
  9. 8Y. Adam
  10. 14Tiquinho ▼ 46'
  11. 11F. Manneh ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 23S. Sillah ▲ 46'
  2. 10M. Beyai ▲ 56'
  3. 88J. Pikkuhookana ▲ 66'
  4. 2T. Kurvinen ▲ 81'
  5. 5X. Gela ▲ 81'
  6. 21K. Räsänen
  7. 30A. Abdi
JäPS HLV: E. Ates
  1. 30J. Laiho
  2. 16R. Autio ▼ 77'
  3. 2T. Palmasto
  4. 4A. Ramström
  5. 14J. Tapani
  6. 6O. Jama ▼ 77'
  7. 19H. Kuosa
  8. 8Y. Sasabe ▼ 55'
  9. 11I. Sadik
  10. 21J. Holopainen
  11. 29L. Rönnberg ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 7H. Khayat ▲ 55'
  2. 10V. Ahola ▲ 55'
  3. 13A. Hellemaa ▲ 77'
  4. 20W. Oguchi ▲ 77'
  5. 5T. Arminen
  6. 31J. Tiainen
  7. 97S. Kamara

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
61Ghi được68
53Thủng lưới83
1.39Bàn thắng mỗi trận1.66
13Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu