JäPS
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
PK-35

JäPS vs PK-35

Tỷ số chung cuộc: JäPS 3-1 PK-35 tại Ykkösliiga, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: JäPS thắng 1, hòa 2, PK-35 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 2
Sân vận động
Koivusaaren tekonurmi, Järvenpää
Phong độ
WLLDW JäPS
WDWWD PK-35
  1. 1' L. Rönnberg 1-0
  2. 5' I. Sadik11m 2-0
  3. 18' F. Okoye
  4. 25' A. Ramstrom
  5. HT2-0
  6. 46' Y. Adam L. Lokake
  7. 54' R. Autio A. Ramström
  8. 56' T. Andbergphản lưới 3-0
  9. 57' 3-1 Y. Adam
  10. 63' T. Arminen G. Zolameso
  11. 63' O. Jama A. Hellemaa
  12. 63' H. Kuosa L. Rönnberg
  13. 63' W. Oguchi H. Khayat
  14. 71' X. Gela Joao Costa
  15. 71' H. Nekado D. Rantanen
  16. 71' M. Lassoued S. Sillah
  17. 78' T. Palmasto
  18. 82' A. Abdi J. Nakanishi
  19. 90'+3 I. Sadik
  20. FT3-1

Đội hình

JäPS HLV: E. Ates
  1. 31J. Tiainen
  2. 28G. Zolameso ▼ 63'
  3. 2T. Palmasto
  4. 4A. Ramström ▼ 54'
  5. 14J. Tapani
  6. 77N. Kaijasilta
  7. 13A. Hellemaa ▼ 63'
  8. 7H. Khayat ▼ 63'
  9. 11I. Sadik
  10. 21J. Holopainen
  11. 29L. Rönnberg ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 16R. Autio ▲ 54'
  2. 5T. Arminen ▲ 63'
  3. 6O. Jama ▲ 63'
  4. 19H. Kuosa ▲ 63'
  5. 20W. Oguchi ▲ 63'
  6. 30J. Laiho
  7. 24U. Kumpulainen
PK-35 HLV: K. Raimi
  1. 25V. Viljala
  2. 34T. Andberg
  3. 23S. Sillah ▼ 71'
  4. 6F. Okoye
  5. 19S. Uchiyama
  6. 22L. Lokake ▼ 46'
  7. 21K. Räsänen
  8. 7D. Rantanen ▼ 71'
  9. 16Joao Costa ▼ 71'
  10. 20J. Nakanishi ▼ 82'
  11. 11F. Manneh

Dự bị 7

  1. 8Y. Adam ▲ 46'
  2. 5X. Gela ▲ 71'
  3. 18H. Nekado ▲ 71'
  4. 29M. Lassoued ▲ 71'
  5. 24A. Abdi ▲ 82'
  6. 4E. Karjalainen
  7. 30A. Abdi ▲ 82'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
68Ghi được61
83Thủng lưới53
1.66Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu