FC jazz
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Inter Turku II

FC jazz vs FC Inter Turku II

Tỷ số chung cuộc: FC jazz 2-0 FC Inter Turku II tại Ykkönen, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC jazz thắng 2, hòa 1, FC Inter Turku II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Group Stage
Sân vận động
Porin Stadion, Pori
Phong độ
DDWDW FC jazz
WLLLL FC Inter Turku II
  1. 16' L. Tahkola
  2. 18' J. Pulla 1-0
  3. 23' P. Raitanen
  4. 35' L. Nuorela
  5. 40' E. Liljestrom
  6. HT1-0
  7. 58' E. Tuominen 2-0
  8. 60' R. Malik V. Huovila
  9. 60' P. Otoo E. Kiviranta
  10. 71' J. Petrishin
  11. 71' J. Marttila P. Raitanen
  12. 72' O. Repo E. Liljestrom
  13. 72' A. Ahmed S. Korsunov
  14. 79' J. Lemio
  15. 79' F. Lamminen E. Kaipiainen
  16. 81' A. Sandler
  17. 85' D. Bameyi
  18. 87' A. Rashica
  19. 88' C. Harjanne J. Lakkamaki
  20. FT2-0

Đội hình

FC jazz
  1. 8E. Kaipiainen▼ 79'
  2. 1T. Kangasaho
  3. 12E. Vare
  4. 3J. Nuorela
  5. 22J. Pulla
  6. 16J. Petrishin
  7. 17L. Nuorela
  8. 29P. Raitanen▼ 71'
  9. 2J. Lemio
  10. 5J. Lakkamaki▼ 88'
  11. 20E. Tuominen

Dự bị 6

  1. 4A. Luhtanen
  2. 6N. Aydin
  3. 7C. Harjanne▲ 88'
  4. 14J. Marttila▲ 71'
  5. 19F. Lamminen▲ 79'
  6. 26A. Takala
FC Inter Turku II HLV: Jussi-Pekka Savolainen
  1. 43V. Huovila▼ 60'
  2. 45E. Kiiskila
  3. 46E. Kiviranta▼ 60'
  4. 47S. Korsunov▼ 72'
  5. 53E. Liljestrom▼ 72'
  6. 44L. Tahkola
  7. 61A. Hilden
  8. 54R. Mendolin
  9. 39D. Bameyi
  10. 59A. Sandler
  11. 48A. Salonen

Dự bị 8

  1. 37M. Suotunen
  2. 41P. Aalto
  3. 49R. Malik▲ 60'
  4. 52A. Rashica▲ 87'
  5. 57O. Repo▲ 72'
  6. 58A. Ahmed▲ 72'
  7. 62M. Kulmala
  8. 66P. Otoo▲ 60'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tampere United
22 47 - 18 +29 44
2
Rops
22 47 - 32 +15 40
3
SalPa
22 41 - 35 +6 36
4
PKKU
22 40 - 30 +10 35
5
OLS
22 43 - 35 +8 34
6
FC jazz
22 32 - 29 +3 33
7
JJK
22 51 - 42 +9 31
8
VJS
22 38 - 31 +7 31
9
TPV
22 30 - 40 -10 24
10
FC Inter Turku II
22 32 - 51 -19 20
11
KuPS Akatemia
22 37 - 51 -14 15
12
KPV-j
22 24 - 68 -44 15

So sánh

9Trận đấu9
18Ghi được7
9Thủng lưới14
2Bàn thắng mỗi trận0.78
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu