FC Inter Turku II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC jazz

FC Inter Turku II vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: FC Inter Turku II 1-2 FC jazz tại Ykkönen, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Inter Turku II thắng 1, hòa 1, FC jazz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 6
Phong độ
WLLLL FC Inter Turku II
DWDWW FC jazz
  1. 22' 0-1 B. Haruna
  2. 42' T. Lahdensuo 1-1
  3. 45'+1 V. Ketonen
  4. HT1-1
  5. 46' L. Stokoe J. Lehto
  6. 46' F. Lamminen E. Kiiskila
  7. 55' O. Majaluoma B. Haruna
  8. 61' J. Rantanen N. Puustinen
  9. 65' E. Nzoko T. Lahdensuo
  10. 65' K. Al Wehliye A. Guei
  11. 75' J. Hamalainen M. Suotunen
  12. 76' Layon
  13. 86' L. Hulkkonen A. Salonen
  14. 86' E. Oksanen J. Kekarainen
  15. 88' 1-2 J. Rantanen
  16. 89' A. Luhtanen Layon
  17. FT1-2

Đội hình

FC Inter Turku II HLV: J. Savolainen
  1. 12A. Hilden
  2. 44V. Vehkonen
  3. 37M. Suotunen ▼ 75'
  4. 38J. Visavuori
  5. 42G. Voca
  6. 48A. Salonen ▼ 86'
  7. 51S. Sipola
  8. 47J. Kekarainen ▼ 86'
  9. 55J. Asikainen
  10. 50T. Lahdensuo ▼ 65'
  11. 46A. Guei ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 13O. Sillanpaa
  2. 39E. Nzoko ▲ 65'
  3. 40R. Giler
  4. 49J. Hamalainen ▲ 75'
  5. 52L. Hulkkonen ▲ 86'
  6. 54K. Al Wehliye ▲ 65'
  7. 56V. Johansson
  8. 57E. Oksanen ▲ 86'
FC jazz HLV: T. Suonperä
  1. 1O. Heino
  2. 2J. Lemio
  3. 3E. Vesala
  4. 45J. Riissanen
  5. 7B. Haruna ▼ 55'
  6. 9Layon ▼ 89'
  7. 10J. Lehto ▼ 46'
  8. 13E. Kiiskila ▼ 46'
  9. 14J. Marttila
  10. 20V. Ketonen
  11. 21N. Puustinen ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 28R. Koikkalainen
  2. 4A. Luhtanen ▲ 89'
  3. 8L. Stokoe ▲ 46'
  4. 11J. Rantanen ▲ 61'
  5. 16O. Majaluoma ▲ 55'
  6. 19F. Lamminen ▲ 46'
  7. 77N. Aydin

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

27Trận đấu33
61Ghi được64
54Thủng lưới56
2.26Bàn thắng mỗi trận1.94
2Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu