Tampere United
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Rops

Tampere United vs Rops

Tỷ số chung cuộc: Tampere United 4-0 Rops tại Ykkönen, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tampere United thắng 3, hòa 0, Rops thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Group Stage
Phong độ
WDDWL Tampere United
DWDLW Rops
  1. 12' J. Huhtala 1-0
  2. 17' J. Enbuska 2-0
  3. 22' J. Enbuska 3-0
  4. 27' D. Berry
  5. 29' T. Korhonen T. Listo
  6. 34' J. Rantala
  7. 45'+2 A. Oinas
  8. HT3-0
  9. 46' N. Hasa R. Lehtonen
  10. 46' A. Leppanen A. Oinas
  11. 46' V. Katermaa K. Isometsa
  12. 48' A. Leppanen
  13. 48' N. Hasa 4-0
  14. 62' A. Oinas
  15. 63' J. Alapera L. Kyllonen
  16. 66' J. Georg J. Huhtala
  17. 66' S. Roiha T. Varhi
  18. 66' M. Korhonen S. McLeod
  19. 79' J. Rantanen J. Heikkinen
  20. 79' A. Hamalainen T. Sovelius
  21. FT4-0

Đội hình

Tampere United
  1. 25S. Pakkanen
  2. 5J. Laitinen
  3. 8R. Lehtonen ▼ 46'
  4. 9J. Huhtala ▼ 66'
  5. 13T. Sovelius ▼ 79'
  6. 15J. Rantala
  7. 19L. Bradbury
  8. 21J. Enbuska
  9. 22R. Vaisanen
  10. 23L. Kyllonen ▼ 63'
  11. 30J. Heikkinen ▼ 79'

Dự bị 8

  1. 1J. Immonen
  2. 2J. Alapera ▲ 63'
  3. 3J. Hallivuori
  4. 6N. Hasa ▲ 46'
  5. 7J. Georg ▲ 66'
  6. 11J. Rantanen ▲ 79'
  7. 18O. Torniainen
  8. 20A. Hamalainen ▲ 79'
Rops HLV: Jari Alamaki
  1. 30D. Berry
  2. 2A. Oinas ▼ 46'
  3. 8K. Isometsa ▼ 46'
  4. 9O. Suutari
  5. 10A. Mekki
  6. 11T. Varhi ▼ 66'
  7. 13T. Listo ▼ 29'
  8. 14R. Cato
  9. 34B. Nijgh
  10. 35V. Mantymaki
  11. 77S. McLeod ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 1T. Korhonen ▲ 29'
  2. 20S. Roiha ▲ 66'
  3. 22A. Savolainen
  4. 23F. Heiserholt
  5. 25A. Leppanen ▲ 46'
  6. 28V. Katermaa ▲ 46'
  7. 29M. Korhonen ▲ 66'

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tampere United
22 47 - 18 +29 44
2
Rops
22 47 - 32 +15 40
3
SalPa
22 41 - 35 +6 36
4
PKKU
22 40 - 30 +10 35
5
OLS
22 43 - 35 +8 34
6
FC jazz
22 32 - 29 +3 33
7
JJK
22 51 - 42 +9 31
8
VJS
22 38 - 31 +7 31
9
TPV
22 30 - 40 -10 24
10
FC Inter Turku II
22 32 - 51 -19 20
11
KuPS Akatemia
22 37 - 51 -14 15
12
KPV-j
22 24 - 68 -44 15

So sánh

9Trận đấu10
19Ghi được23
10Thủng lưới20
2.11Bàn thắng mỗi trận2.3
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu