Tampere United
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rops

Tampere United vs Rops

Tỷ số chung cuộc: Tampere United 4-0 Rops tại Ykkönen, 25 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tampere United thắng 3, hòa 0, Rops thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 16
Phong độ
WDDWL Tampere United
DWDLW Rops
  1. 10' J. Georg 1-0
  2. 36' J. Kovalainen
  3. 42' J. Polvi
  4. HT1-0
  5. 51' B. Simsek A. Savolainen
  6. 56' J. Huhtala 2-0
  7. 62' L. Kesti J. Georg
  8. 62' T. Torma T. Ozcelik
  9. 66' T. Dementjeff J. Polvi
  10. 66' V. Viiri T. Lakela
  11. 66' J. Rantala 3-0
  12. 76' R. Lehtonen J. Kovalainen
  13. 76' L. Orava A. Matto
  14. 78' J. Heikkinen 4-0
  15. 83' M. Sarlin J. Huhtala
  16. 90' R. Lehtonen
  17. FT4-0

Đội hình

Tampere United HLV: S. Bowles
  1. 1J. Immonen
  2. 3J. Koistinen
  3. 4A. Kovaqi
  4. 9J. Huhtala ▼ 83'
  5. 10T. Ozcelik ▼ 62'
  6. 15J. Rantala
  7. 18J. Georg ▼ 62'
  8. 23J. Kovalainen ▼ 76'
  9. 24A. Matto ▼ 76'
  10. 30J. Heikkinen
  11. 35J. Laitinen

Dự bị 9

  1. 25G. Hajdinaj
  2. 5A. Jokinen
  3. 8R. Lehtonen ▲ 76'
  4. 11A. Raittinen
  5. 17L. Kesti ▲ 62'
  6. 19L. Orava ▲ 76'
  7. 26J. Nieminen
  8. 27T. Torma ▲ 62'
  9. 33M. Sarlin ▲ 83'
Rops HLV: J. Alamäki
  1. 12M. Rantala
  2. 3J. Niska
  3. 5L. Ilola
  4. 6F. Heiserholt
  5. 7V. Vatanen
  6. 8T. Lakela ▼ 66'
  7. 10A. Mekki
  8. 14J. Polvi ▼ 66'
  9. 20S. Roiha
  10. 22A. Savolainen ▼ 51'
  11. 28V. Katermaa

Dự bị 5

  1. 1T. Korhonen
  2. 4T. Dementjeff ▲ 66'
  3. 17B. Simsek ▲ 51'
  4. 19V. Viiri ▲ 66'
  5. 25A. Leppanen

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu29
38Ghi được46
54Thủng lưới53
1.27Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu