Rops
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
KuPS Akatemia

Rops vs KuPS Akatemia

Tỷ số chung cuộc: Rops 2-1 KuPS Akatemia tại Ykkönen, 11 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rops thắng 3, hòa 3, KuPS Akatemia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Group Stage
Phong độ
DWDLW Rops
LLDWL KuPS Akatemia
  1. 16' R. Cato
  2. 37' R. Tikkanen
  3. 45' O. Suutari 1-0
  4. HT1-0
  5. 56' T. Varhi 2-0
  6. 60' D. Huttunen V. Mutlu
  7. 60' E. Tanninen P. Hautakangas
  8. 66' R. Tahkola L. Paasisalo
  9. 66' A. Baseme V. Lahtela
  10. 67' O. Balde
  11. 73' S. Roiha T. Varhi
  12. 84' J. Koistinen A. Mekki
  13. 84' T. Katermaa K. Isometsa
  14. 88' E. Karkkainen P. Tuomainen
  15. 88' 2-1 D. Huttunen
  16. 90'+4 T. Katermaa
  17. 90'+5 M. Korhonen O. Suutari
  18. FT2-1

Đội hình

Rops HLV: Jari Alamaki
  1. 30D. Berry
  2. 2A. Oinas
  3. 8K. Isometsa ▼ 84'
  4. 9O. Suutari ▼ 90'
  5. 10A. Mekki ▼ 84'
  6. 11T. Varhi ▼ 73'
  7. 14R. Cato
  8. 25A. Leppanen
  9. 34B. Nijgh
  10. 35V. Mantymaki
  11. 77S. McLeod

Dự bị 7

  1. 1T. Korhonen
  2. 4J. Koistinen ▲ 84'
  3. 13T. Listo
  4. 16J. Niska
  5. 19T. Katermaa ▲ 84'
  6. 20S. Roiha ▲ 73'
  7. 29M. Korhonen ▲ 90'
KuPS Akatemia HLV: Juho Neuvonen
  1. 12J. Aimola
  2. 3R. Tikkanen
  3. 6O. Balde
  4. 7L. Paasisalo ▼ 66'
  5. 10V. Mutlu ▼ 60'
  6. 13P. Tuomainen ▼ 88'
  7. 14P. Hautakangas ▼ 60'
  8. 18V. Lahtela ▼ 66'
  9. 19K. Prince Ume
  10. 22E. Erguner
  11. 23N. Mattila

Dự bị 6

  1. 5R. Tahkola ▲ 66'
  2. 9D. Huttunen ▲ 60'
  3. 17E. Tanninen ▲ 60'
  4. 20E. Karkkainen ▲ 88'
  5. 26A. Baseme ▲ 66'
  6. 28L. Sahlman

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tampere United
22 47 - 18 +29 44
2
Rops
22 47 - 32 +15 40
3
SalPa
22 41 - 35 +6 36
4
PKKU
22 40 - 30 +10 35
5
OLS
22 43 - 35 +8 34
6
FC jazz
22 32 - 29 +3 33
7
JJK
22 51 - 42 +9 31
8
VJS
22 38 - 31 +7 31
9
TPV
22 30 - 40 -10 24
10
FC Inter Turku II
22 32 - 51 -19 20
11
KuPS Akatemia
22 37 - 51 -14 15
12
KPV-j
22 24 - 68 -44 15

So sánh

10Trận đấu9
23Ghi được17
20Thủng lưới21
2.3Bàn thắng mỗi trận1.89
3Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu