KuPS Akatemia
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rops

KuPS Akatemia vs Rops

Tỷ số chung cuộc: KuPS Akatemia 1-2 Rops tại Ykkönen, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: KuPS Akatemia thắng 1, hòa 3, Rops thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 19
Sân vận động
Vare Areena, Kuopio
Phong độ
LLDWL KuPS Akatemia
DWDLW Rops
  1. 6' R. Tikkanen 1-0
  2. 32' 1-1 T. Varhi
  3. 38' T. Partanen N. Kivijärvi
  4. HT1-1
  5. 76' O. Nenonen J. Moilanen
  6. 76' W. Wimmer J. Polvi
  7. 76' R. Reiju J. Petrishin
  8. 86' A. Koistinen R. Tikkanen
  9. 86' K. Kärkkäinen K. Wehliye
  10. 86' N. Mielonen O. Balde
  11. 90'+3 A. Leppanen
  12. 90'+1 1-2 T. Varhi
  13. FT1-2

Đội hình

KuPS Akatemia HLV: S. Vielma
  1. 12M. Pitkänen
  2. 23N. Mattila
  3. 36T. Hukkanen
  4. 7E. Puolitaival
  5. 2R. Tikkanen ▼ 86'
  6. 6J. Hanhineva
  7. 8N. Kivijärvi ▼ 38'
  8. 18O. Balde ▼ 86'
  9. 10K. Wehliye ▼ 86'
  10. 3J. Moilanen ▼ 76'
  11. 9M. Alsheikh

Dự bị 6

  1. 22T. Partanen ▲ 38'
  2. 25O. Nenonen ▲ 76'
  3. 14A. Koistinen ▲ 86'
  4. 11K. Kärkkäinen ▲ 86'
  5. 5N. Mielonen ▲ 86'
  6. 1T. Österlund
Rops HLV: J. Alamäki
  1. 1T. Korhonen
  2. 86S. Olabisi
  3. 26A. Tiihonen
  4. 18J. Petrishin ▼ 76'
  5. 4T. Dementjeff
  6. 5L. Ilola
  7. 25A. Leppänen
  8. 14J. Polvi ▼ 76'
  9. 11T. Varhi
  10. 22A. Savolainen
  11. 7V. Vatanen

Dự bị 5

  1. 15W. Wimmer ▲ 76'
  2. 27R. Reiju ▲ 76'
  3. 2L. Eronen
  4. 12M. Rantala
  5. 17K. Assidjo

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
27 68 - 25 +43 59
2
KPV-j
27 52 - 32 +20 59
3
OLS
27 54 - 42 +12 48
4
Atlantis
27 50 - 34 +16 47
6
FC jazz
27 52 - 59 -7 34
6
Rops
22 36 - 34 +2 30
7
PKKU
22 41 - 43 -2 29
8
JJK
22 33 - 40 -7 28
9
EPS
22 26 - 26 0 27
10
KuPS Akatemia
22 33 - 45 -12 24
11
VIFK
22 25 - 55 -30 12
12
Vaajakoski
22 27 - 58 -31 9
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu28
41Ghi được42
65Thủng lưới44
1.41Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu