KPV-j
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
SalPa

KPV-j vs SalPa

Tỷ số chung cuộc: KPV-j 3-0 SalPa tại Ykkönen, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: KPV-j thắng 2, hòa 1, SalPa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Group Stage
Sân vận động
Kokkolan keskuskentta, Kokkola
Phong độ
LLWLL KPV-j
WDLWW SalPa
  1. 18' W. Wegye 1-0
  2. 23' E. Vesala 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Aberg O. Moilanen
  5. 54' P. Kytolaakso 3-0
  6. 56' J. Maenpaa V. Valipakka
  7. 62' J. Kostian N. Jokiniemi
  8. 63' L. Pan Y. Miyazaki
  9. 63' M. Mohammadi E. Rrustemi
  10. 73' J. Pensaari A. Arope
  11. 73' L. Kykyri N. Santalo
  12. 74' R. Ruponen T. Dementjeff
  13. 83' A. Ranta S. Kadowaki
  14. 85' V. Akerblom W. Wegye
  15. 86' M. Mohammadi
  16. 90'+1 F. Friberg
  17. FT3-0

Đội hình

KPV-j
  1. 4E. Vesala
  2. 17F. Friberg
  3. 99F. Enqvist
  4. 3D. Madut
  5. 7P. Kytolaakso
  6. 8V. Valipakka ▼ 56'
  7. 9W. Wegye ▼ 85'
  8. 10J. Adarkwa
  9. 11N. Santalo ▼ 73'
  10. 13O. Moilanen ▼ 46'
  11. 45A. Arope ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 1P. Kytolaakso
  2. 6M. Aberg ▲ 46'
  3. 14V. Akerblom ▲ 85'
  4. 15J. Pensaari ▲ 73'
  5. 16A. Vesa
  6. 20J. Maenpaa ▲ 56'
  7. 21W. Koivisto
  8. 27L. Kykyri ▲ 73'
  9. 77J. Hirvinen
SalPa HLV: Ilkka Virtanen
  1. 30A. Munukka
  2. 20O. Jakonen
  3. 19N. Jokiniemi ▼ 62'
  4. 3J. Meura
  5. 6J. Ndakala
  6. 28S. Seidu
  7. 4T. Dementjeff ▼ 74'
  8. 7E. Rrustemi ▼ 63'
  9. 9M. Lulli
  10. 22S. Kadowaki ▼ 83'
  11. 24Y. Miyazaki ▼ 63'

Dự bị 6

  1. 12O. Rintamaki
  2. 5L. Pan ▲ 63'
  3. 13J. Kostian ▲ 62'
  4. 14A. Ranta ▲ 83'
  5. 17M. Mohammadi ▲ 63'
  6. 23R. Ruponen ▲ 74'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tampere United
22 47 - 18 +29 44
2
Rops
22 47 - 32 +15 40
3
SalPa
22 41 - 35 +6 36
4
PKKU
22 40 - 30 +10 35
5
OLS
22 43 - 35 +8 34
6
FC jazz
22 32 - 29 +3 33
7
JJK
22 51 - 42 +9 31
8
VJS
22 38 - 31 +7 31
9
TPV
22 30 - 40 -10 24
10
FC Inter Turku II
22 32 - 51 -19 20
11
KuPS Akatemia
22 37 - 51 -14 15
12
KPV-j
22 24 - 68 -44 15

So sánh

9Trận đấu9
13Ghi được13
24Thủng lưới11
1.44Bàn thắng mỗi trận1.44
1Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu