VJS vs Tampere United
Tỷ số chung cuộc: VJS 0-1 Tampere United tại Ykkönen, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VJS thắng 1, hòa 1, Tampere United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkönen · Group Stage
- Sân vận động
- Myyrmaen jalkapallostadion, Vantaa
- Phong độ
- DWDDL VJS
- WDDWL Tampere United
- 31' J. Rantala
- HT0-0
- 58' ▲ J. Enbuska ▼ O. Torniainen
- 58' ▲ R. Vaisanen ▼ J. Rantanen
- 67' ▲ N. Kaijasilta ▼ A. Babiker
- 67' ▲ J. Merinen ▼ O. Blommendahl
- 67' ▲ J. Holopainen ▼ J. Rahja
- 72' L. Kyllonen
- 80' ▲ O. Saksinen ▼ O. Ojala
- 81' 0-1 J. Laitinen
- 87' ▲ A. Nyholm ▼ D. Hvidberg
- 90'+4 R. Lehtonen
- 90' ▲ J. Georg ▼ L. Bradbury
- 90'+4 ▲ L. Kesti ▼ R. Lehtonen
- FT0-1
Đội hình
- 23J. Tynkkynen
- 4M. Marin
- 11J. Rahja ▼ 67'
- 15D. Hvidberg ▼ 87'
- 19V. Salo
- 20E. Hannula
- 22O. Blommendahl ▼ 67'
- 25A. Aku
- 29K. Koivunen
- 58O. Ojala ▼ 80'
- 97A. Babiker ▼ 67'
Dự bị 9
- 16T. Taalikka
- 3T. Koponen
- 7O. Saksinen ▲ 80'
- 8A. Achenchab
- 9A. Nyholm ▲ 87'
- 10N. Kaijasilta ▲ 67'
- 17J. Merinen ▲ 67'
- 24U. Kumpulainen
- 99J. Holopainen ▲ 67'
- 25S. Pakkanen
- 2J. Alapera
- 5J. Laitinen
- 6N. Hasa
- 8R. Lehtonen ▼ 90'
- 9J. Huhtala
- 11J. Rantanen ▼ 58'
- 15J. Rantala
- 18O. Torniainen ▼ 58'
- 19L. Bradbury ▼ 90'
- 23L. Kyllonen
Dự bị 7
- 1J. Immonen
- 7J. Georg ▲ 90'
- 16K. Riihilahti
- 17L. Kesti ▲ 90'
- 20A. Hamalainen
- 21J. Enbuska ▲ 58'
- 22R. Vaisanen ▲ 58'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 18 | +29 | 44 | |
| 2 | 22 | 47 - 32 | +15 | 40 | |
| 3 | 22 | 41 - 35 | +6 | 36 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 32 - 29 | +3 | 33 | |
| 7 | 22 | 51 - 42 | +9 | 31 | |
| 8 | 22 | 38 - 31 | +7 | 31 | |
| 9 | 22 | 30 - 40 | -10 | 24 | |
| 10 | 22 | 32 - 51 | -19 | 20 | |
| 11 | 22 | 37 - 51 | -14 | 15 | |
| 12 | 22 | 24 - 68 | -44 | 15 |
So sánh
10Trận đấu9
17Ghi được19
16Thủng lưới10
1.7Bàn thắng mỗi trận2.11
1Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai9