Tampere United
4 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
VJS

Tampere United vs VJS

Tỷ số chung cuộc: Tampere United 4-2 VJS tại Kakkonen - Lohko B, 5 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tampere United thắng 4, hòa 1, VJS thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 5
Sân vận động
Pyynikin urheilukenttä, Tampere
Trọng tài
D. Ayhan
Phong độ
WDDWL Tampere United
DWDDL VJS
  1. 2' 0-1 K. Jmaali
  2. 14' E. Räisänen 1-1
  3. 25' 1-2 K. Viramäki
  4. 32' J. Stenroos 2-2
  5. 42' T. Toijala 3-2
  6. HT3-2
  7. 46' A. Kuusinen A. Sipponen
  8. 53' T. Järvelä 4-2
  9. 54' D. Nworah
  10. 65' O. Ojala J. Zaknoun
  11. 66' D. Nworah
  12. 66' D. Nworah
  13. 68' A. Raittinen T. Toijala
  14. 68' A. Mättö A. Haapala
  15. 69' E. Mehmeti A. Nyholm
  16. 77' Farhad Rahimi T. Järvelä
  17. 77' S. Burton V. Lankinen
  18. 78' A. Said Ahmed
  19. 88' J. Vuori J. Rantala
  20. FT4-2

Đội hình

Tampere United HLV: J. Listenmaa
  1. 30A. Sipponen ▼ 46'
  2. 15J. Rantala ▼ 88'
  3. 6S. Kankkunen
  4. 5A. Kovaqi
  5. 7M. Siren
  6. 4E. Ek
  7. 20A. Haapala ▼ 68'
  8. 26J. Stenroos
  9. 41E. Räisänen
  10. 8T. Järvelä ▼ 77'
  11. 22T. Toijala ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 32A. Kuusinen ▲ 46'
  2. 19A. Raittinen ▲ 68'
  3. 24A. Mättö ▲ 68'
  4. 9Farhad Rahimi ▲ 77'
  5. 21J. Vuori ▲ 88'
  6. 2A. Aitbenzanzoun
  7. 56T. Ylinen
VJS HLV: O. Kujanen
  1. 16T. Korkiakoski
  2. 50K. Viramäki
  3. 4E. Olvinen
  4. 10K. Jmaali
  5. 11J. Zaknoun ▼ 65'
  6. 8D. Nworah Ifeanyi
  7. 6A. Ahmed
  8. 14A. Ahmed-Nur
  9. 55U. Kumpulainen
  10. 7V. Lankinen ▼ 77'
  11. 88A. Nyholm ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 20O. Ojala ▲ 65'
  2. 99E. Mehmeti ▲ 69'
  3. 36S. Burton ▲ 77'
  4. 5R. Gädda
  5. 12J. Kivekäs

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SalPa
24 50 - 33 +17 49
2
Honka Akatemia
24 56 - 33 +23 44
3
I-Kissat
24 62 - 52 +10 43
4
Klubi-04
24 56 - 45 +11 37
5
FC jazz
24 55 - 46 +9 36
6
GrIFK
24 42 - 37 +5 36
7
HJS Akatemia
24 40 - 44 -4 35
8
Tampere United
24 45 - 43 +2 34
9
Ilves (bóng đá) II
24 40 - 43 -3 33
10
EPS
24 34 - 31 +3 32
11
Musa
24 38 - 41 -3 29
12
VJS
24 34 - 43 -9 27
13
KaaPo
24 20 - 81 -61 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
49Ghi được41
51Thủng lưới46
1.88Bàn thắng mỗi trận1.52
2Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu