Rops
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC jazz

Rops vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: Rops 2-1 FC jazz tại Ykkönen, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rops thắng 5, hòa 1, FC jazz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Relegation Round · Vòng 4
Phong độ
DWDLW Rops
DDWDW FC jazz
  1. 3' 0-1 Layon
  2. HT0-1
  3. 46' Victor de Paula
  4. 46' J. Lehto E. Vesala
  5. 52' E. Kiiskila
  6. 53' A. Mekki11m 1-1
  7. 58' J. Rantanen
  8. 61' E. Irvankoski W. Wimmer
  9. 64' E. Vare N. Puustinen
  10. 64' F. Lamminen J. Rantanen
  11. 71' T. Varhi 2-1
  12. 79' Yellow Card
  13. 84' N. Aydin A. Luhtanen
  14. 84' V. Katermaa L. Ilola
  15. 84' V. Ketonen J. Riissanen
  16. 86' J. Lehto
  17. 87' A. Savolainen
  18. 90' J. Polvi T. Varhi
  19. 90' T. Dementjeff F. Heiserholt
  20. FT2-1

Đội hình

Rops HLV: J. Alamäki
  1. 36T. Valtonen
  2. 5L. Ilola ▼ 84'
  3. 6F. Heiserholt ▼ 90'
  4. 10A. Mekki
  5. 11T. Varhi ▼ 90'
  6. 15W. Wimmer ▼ 61'
  7. 16K. Isometsa
  8. 17B. Simsek
  9. 22A. Savolainen
  10. 25A. Leppanen
  11. 26E. Taskila

Dự bị 9

  1. 12M. Rantala
  2. 3J. Niska
  3. 4T. Dementjeff ▲ 90'
  4. 14J. Polvi ▲ 90'
  5. 19V. Viiri
  6. 23E. Irvankoski ▲ 61'
  7. 28V. Katermaa ▲ 84'
  8. 29M. Hermanni
  9. 68O. Haanpaa
FC jazz HLV: T. Suonperä
  1. 1O. Heino
  2. 3E. Vesala ▼ 46'
  3. 4A. Luhtanen ▼ 84'
  4. 8Victor de Paula
  5. 9Layon
  6. 11J. Rantanen ▼ 64'
  7. 13E. Kiiskila
  8. 15L. Bradbury
  9. 21N. Puustinen ▼ 64'
  10. 23L. Kyllonen
  11. 45J. Riissanen ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 28M. Ojanen
  2. 10J. Lehto ▲ 46'
  3. 14J. Marttila
  4. 19F. Lamminen ▲ 64'
  5. 20V. Ketonen ▲ 84'
  6. 63E. Vare ▲ 64'
  7. 77N. Aydin ▲ 84'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu33
46Ghi được64
53Thủng lưới56
1.59Bàn thắng mỗi trận1.94
5Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu