FC jazz
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Rops

FC jazz vs Rops

Tỷ số chung cuộc: FC jazz 1-4 Rops tại Ykkönen, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC jazz thắng 2, hòa 1, Rops thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 5
Sân vận động
Porin Stadion, Pori
Phong độ
DDWDW FC jazz
DWDLW Rops
  1. 4' W. Riihimäki 1-0
  2. 9' C. Campagna
  3. 9' 1-1 S. Roiha
  4. 27' 1-2 S. Roiha
  5. 38' 1-3 T. Dementjeff
  6. HT1-3
  7. 51' 1-4 R. Niska
  8. 60' J. Lemiö M. Etok
  9. 60' J. Visavuori J. Lehto
  10. 60' N. Puustinen T. Väkiparta
  11. 60' K. Mervelä Lyon Firmino
  12. 68' T. Varhi V. Vatanen
  13. 68' O. Haanpää A. Savolainen
  14. 71' N. Puustinen
  15. 76' J. Petrishin
  16. 78' E. Nieminen W. Riihimäki
  17. 81' W. Wimmer J. Polvi
  18. 81' E. Irvankoski T. Dementjeff
  19. 90'+1 T. Sasaki
  20. 90'+1 E. Irvankoski
  21. FT1-4

Đội hình

FC jazz HLV: V. Ulanen
  1. 1R. Simula
  2. 6C. Campagna
  3. 11J. Rantanen
  4. 8E. Uusitalo
  5. 18T. Ushiyama
  6. 17M. Etok ▼ 60'
  7. 13T. Väkiparta ▼ 60'
  8. 99T. Sasaki
  9. 7W. Riihimäki ▼ 78'
  10. 10J. Lehto ▼ 60'
  11. 9Lyon Firmino ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 2J. Lemiö ▲ 60'
  2. 19J. Visavuori ▲ 60'
  3. 21N. Puustinen ▲ 60'
  4. 63K. Mervelä ▲ 60'
  5. 33E. Nieminen ▲ 78'
  6. 22J. Lehto
  7. 28M. Ojanen
Rops HLV: J. Alamäki
  1. 1T. Korhonen
  2. 86S. Olabisi
  3. 26A. Tiihonen
  4. 18J. Petrishin
  5. 6A. Tolra
  6. 4T. Dementjeff ▼ 81'
  7. 10R. Niska
  8. 14J. Polvi ▼ 81'
  9. 20S. Roiha
  10. 22A. Savolainen ▼ 68'
  11. 7V. Vatanen ▼ 68'

Dự bị 6

  1. 11T. Varhi ▲ 68'
  2. 68O. Haanpää ▲ 68'
  3. 15W. Wimmer ▲ 81'
  4. 23E. Irvankoski ▲ 81'
  5. 12M. Rantala
  6. 25A. Leppänen

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
27 68 - 25 +43 59
2
KPV-j
27 52 - 32 +20 59
3
OLS
27 54 - 42 +12 48
4
Atlantis
27 50 - 34 +16 47
6
FC jazz
27 52 - 59 -7 34
6
Rops
22 36 - 34 +2 30
7
PKKU
22 41 - 43 -2 29
8
JJK
22 33 - 40 -7 28
9
EPS
22 26 - 26 0 27
10
KuPS Akatemia
22 33 - 45 -12 24
11
VIFK
22 25 - 55 -30 12
12
Vaajakoski
22 27 - 58 -31 9
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu28
56Ghi được42
61Thủng lưới44
1.87Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu