KPV-j
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Inter Turku II

KPV-j vs FC Inter Turku II

Tỷ số chung cuộc: KPV-j 2-1 FC Inter Turku II tại Ykkönen, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: KPV-j thắng 2, hòa 0, FC Inter Turku II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 22
Sân vận động
Kokkolan keskuskentta, Kokkola
Phong độ
LLWLL KPV-j
WLLLL FC Inter Turku II
  1. 8' V. Berg
  2. 35' J. Moilanen
  3. HT0-0
  4. 46' J. Moilanen L. Nyman
  5. 54' J. Nuorela
  6. 56' 0-1 G. Voca
  7. 62' A. Chipesse R. Cardoso
  8. 75' L. Hulkkonen O. Eloluoto
  9. 76' R. Tuomi K. Al Wehliye
  10. 84' M. Suotunen N. Meltoranta
  11. 89' E. Suominen G. Voca
  12. 90'+8 J. Nuorela
  13. 90'+8 J. Nuorela
  14. 90'+2 J. Petrishin W. Wegye
  15. 90'+7 O. Lansipaa L. Nuorela
  16. 90' F. Friberg 1-1
  17. 90' J. Moilanen 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

KPV-j HLV: Alexandre Ribeiro
  1. 12O. Marsyla
  2. 2D. Kepot
  3. 3F. Friberg
  4. 4J. Nuorela
  5. 7R. Cardoso ▼ 62'
  6. 8J. O. Adebanjo
  7. 9W. Wegye ▼ 90'
  8. 10J. Adarkwa
  9. 11S. Atakayi
  10. 16L. Nyman ▼ 46'
  11. 17L. Nuorela ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 22K. Suoraniemi
  2. 5A. Mfundu
  3. 18J. Petrishin ▲ 90'
  4. 19A. Chipesse ▲ 62'
  5. 21M. Aberg
  6. 23J. Moilanen ▲ 46'
  7. 24W. Koivisto
  8. 29M. William
  9. 30O. Lansipaa ▲ 90'
FC Inter Turku II HLV: J. Savolainen
  1. 12E. Vuorjoki
  2. 41O. Eloluoto ▼ 75'
  3. 42G. Voca ▼ 89'
  4. 46N. Meltoranta ▼ 84'
  5. 48A. Salonen
  6. 49J. Hamalainen
  7. 50V. Berg
  8. 54K. Al Wehliye ▼ 76'
  9. 55J. Asikainen
  10. 56V. Johansson
  11. 59I. Kangasniemi

Dự bị 8

  1. 60M. Hoglund
  2. 37M. Suotunen ▲ 84'
  3. 40R. Giler
  4. 43D. Traore
  5. 47E. Suominen ▲ 89'
  6. 51E. Hajdini
  7. 52L. Hulkkonen ▲ 75'
  8. 58R. Tuomi ▲ 76'

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

32Trận đấu27
60Ghi được61
58Thủng lưới54
1.88Bàn thắng mỗi trận2.26
9Giữ sạch lưới2
22Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu