FC Inter Turku II
7 : 1
FT · Hiệp một 5:1
·
KPV-j

FC Inter Turku II vs KPV-j

Tỷ số chung cuộc: FC Inter Turku II 7-1 KPV-j tại Ykkönen, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Inter Turku II thắng 1, hòa 0, KPV-j thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 11
Phong độ
WLLLL FC Inter Turku II
LLWLL KPV-j
  1. 7' K. Al Wehliye 1-0
  2. 20' G. Voca 2-0
  3. 24' G. Voca 3-0
  4. 29' 3-1 R. Cardoso
  5. 35' FC Inter Turku IIphản lưới 4-1
  6. 40' G. Voca 5-1
  7. 44' G. Voca
  8. HT5-1
  9. 46' S. Sani J. Adarkwa
  10. 46' L. Nuorela L. Nyman
  11. 48' K. Al Wehliye 6-1
  12. 59' E. Nzoko G. Voca
  13. 59' V. Berg J. Visavuori
  14. 59' E. Liljestrom A. Salonen
  15. 59' A. Mfundu M. Aberg
  16. 60' J. Hamalainen 7-1
  17. 65' A. Chipesse O. Lansipaa
  18. 68' E. Oksanen M. Suotunen
  19. 69' A. Vesa
  20. 73' E. Liljestrom
  21. 74' P. Otoo A. Guei
  22. 86' J. O. Adebanjo
  23. 90'+1 S. Sani
  24. FT7-1

Đội hình

FC Inter Turku II HLV: J. Savolainen
  1. 12E. Vuorjoki
  2. 37M. Suotunen ▼ 68'
  3. 38J. Visavuori ▼ 59'
  4. 40R. Giler
  5. 41O. Eloluoto
  6. 42G. Voca ▼ 59'
  7. 46A. Guei ▼ 74'
  8. 48A. Salonen ▼ 59'
  9. 49J. Hamalainen
  10. 54K. Al Wehliye
  11. 56V. Johansson

Dự bị 7

  1. 61O. Sillanpaa
  2. 39E. Nzoko ▲ 59'
  3. 44T. Jefremov
  4. 50V. Berg ▲ 59'
  5. 53E. Liljestrom ▲ 59'
  6. 57E. Oksanen ▲ 68'
  7. 58P. Otoo ▲ 74'
KPV-j HLV: Alexandre Ribeiro
  1. 1M. Raniowski
  2. 2D. Kepot
  3. 7R. Cardoso
  4. 8J. O. Adebanjo
  5. 9W. Wegye
  6. 10J. Adarkwa ▼ 46'
  7. 11S. Atakayi
  8. 16L. Nyman ▼ 46'
  9. 18J. Petrishin
  10. 21M. Aberg ▼ 59'
  11. 30O. Lansipaa ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 12O. Marsyla
  2. 5A. Mfundu ▲ 59'
  3. 6S. Sani ▲ 46'
  4. 17L. Nuorela ▲ 46'
  5. 19A. Chipesse ▲ 65'
  6. 28A. Vesa ▲ 69'
  7. 29M. William

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

27Trận đấu32
61Ghi được60
54Thủng lưới58
2.26Bàn thắng mỗi trận1.88
2Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu