KuPS Akatemia
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Inter Turku II

KuPS Akatemia vs FC Inter Turku II

Tỷ số chung cuộc: KuPS Akatemia 3-1 FC Inter Turku II tại Ykkönen, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: KuPS Akatemia thắng 1, hòa 0, FC Inter Turku II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 19
Sân vận động
Vare Areena, Kuopio
Phong độ
LLDWL KuPS Akatemia
WLLLL FC Inter Turku II
  1. 3' E. Puolitaival 1-0
  2. 16' 1-1 E. Suominen
  3. 28' L. Kohonen
  4. HT1-1
  5. 55' M. Ahmad Al Sheikh 2-1
  6. 61' G. Voca O. Eloluoto
  7. 68' N. Kivijarvi E. Tanninen
  8. 68' A. Lemarie E. Ylonen
  9. 73' V. Berg E. Liljestrom
  10. 81' A. Lemarie 3-1
  11. 82' T. Jefremov J. Visavuori
  12. 83' M. Ahmad Al Sheikh
  13. 85' T. Partanen L. Sahimaa
  14. 89' E. Kolehmainen E. Puolitaival
  15. 90'+3 E. Kolehmainen
  16. FT3-1

Đội hình

KuPS Akatemia HLV: J. Neuvonen
  1. 1M. Pitkanen
  2. 6J. Hanhineva
  3. 7E. Puolitaival ▼ 89'
  4. 9M. Ahmad Al Sheikh
  5. 11E. Ylonen ▼ 68'
  6. 14E. Rasanen
  7. 16E. Tanninen ▼ 68'
  8. 18O. Balde
  9. 19L. Kohonen
  10. 22L. Sahimaa ▼ 85'
  11. 28R. Salo

Dự bị 9

  1. 12J. Saarelainen
  2. 8N. Kivijarvi ▲ 68'
  3. 10A. Lemarie ▲ 68'
  4. 15J. Kivijarvi
  5. 17E. Kirjavainen
  6. 21T. Partanen ▲ 85'
  7. 27A. Tuunanen
  8. 35K. Haarma
  9. 36E. Kolehmainen ▲ 89'
FC Inter Turku II HLV: J. Savolainen
  1. 12E. Vuorjoki
  2. 37M. Suotunen
  3. 38J. Visavuori ▼ 82'
  4. 40R. Giler
  5. 41O. Eloluoto ▼ 61'
  6. 47E. Suominen
  7. 48A. Salonen
  8. 49J. Hamalainen
  9. 53E. Liljestrom ▼ 73'
  10. 54K. Al Wehliye
  11. 56V. Johansson

Dự bị 4

  1. 60M. Hoglund
  2. 42G. Voca ▲ 61'
  3. 44T. Jefremov ▲ 82'
  4. 50V. Berg ▲ 73'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu27
63Ghi được61
66Thủng lưới54
1.85Bàn thắng mỗi trận2.26
5Giữ sạch lưới2
27Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu