FC Inter Turku II vs KuPS Akatemia
Tỷ số chung cuộc: FC Inter Turku II 6-1 KuPS Akatemia tại Ykkönen, 3 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Inter Turku II thắng 2, hòa 0, KuPS Akatemia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkönen · Vòng 8
- Phong độ
- WLLLL FC Inter Turku II
- LLDWL KuPS Akatemia
- 21' O. Balde
- 30' K. Al Wehliye 1-0
- 45' 1-1 A. Baseme
- HT1-1
- 46' ▲ R. Giler ▼ M. Suotunen
- 49' J. Asikainen 2-1
- 56' A. Guei 3-1
- 59' M. Ahmad Al Sheikh
- 62' L. Sahimaa
- 64' FC Inter Turku IIphản lưới 4-1
- 66' G. Voca 5-1
- 67' ▲ P. Otoo ▼ L. Hulkkonen
- 67' ▲ A. Lemarie ▼ L. Sahimaa
- 67' ▲ E. Ylonen ▼ E. Puolitaival
- 71' ▲ V. Berg ▼ A. Salonen
- 71' ▲ E. Liljestrom ▼ J. Visavuori
- 74' K. Al Wehliye 6-1
- 75' ▲ J. Aimola ▼ J. Saarelainen
- 75' ▲ I. Savola ▼ N. Mattila
- 75' ▲ K. Haarma ▼ E. Kauppinen
- 76' ▲ E. Oksanen ▼ K. Al Wehliye
- FT6-1
Đội hình
- 12E. Vuorjoki
- 37M. Suotunen ▼ 46'
- 38J. Visavuori ▼ 71'
- 42G. Voca
- 46A. Guei
- 48A. Salonen ▼ 71'
- 49J. Hamalainen
- 52L. Hulkkonen ▼ 67'
- 54K. Al Wehliye ▼ 76'
- 55J. Asikainen
- 56V. Johansson
Dự bị 6
- 13O. Sillanpaa
- 40R. Giler ▲ 46'
- 50V. Berg ▲ 71'
- 53E. Liljestrom ▲ 71'
- 57E. Oksanen ▲ 76'
- 58P. Otoo ▲ 67'
- 1J. Saarelainen ▼ 75'
- 7E. Puolitaival ▼ 67'
- 9M. Ahmad Al Sheikh
- 13E. Kauppinen ▼ 75'
- 14E. Rasanen
- 15J. Kivijarvi
- 18O. Balde
- 21L. Sahimaa ▼ 67'
- 22T. Hukkanen
- 23N. Mattila ▼ 75'
- 26A. Baseme
Dự bị 5
- 12J. Aimola ▲ 75'
- 10A. Lemarie ▲ 67'
- 11E. Ylonen ▲ 67'
- 20I. Savola ▲ 75'
- 35K. Haarma ▲ 75'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 55 - 31 | +24 | 50 | |
| 2 | 27 | 61 - 36 | +25 | 47 | |
| 4 | 27 | 44 - 44 | 0 | 40 | |
| 4 | 22 | 39 - 41 | -2 | 33 | |
| 5 | 27 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 6 | 27 | 35 - 47 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 41 - 34 | +7 | 30 | |
| 8 | 22 | 41 - 44 | -3 | 30 | |
| 9 | 22 | 51 - 41 | +10 | 29 | |
| 10 | 22 | 30 - 46 | -16 | 25 | |
| 11 | 22 | 25 - 45 | -20 | 24 | |
| 12 | 22 | 31 - 43 | -12 | 23 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
27Trận đấu34
61Ghi được63
54Thủng lưới66
2.26Bàn thắng mỗi trận1.85
2Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai26