FC Inter Turku II
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
PKKU

FC Inter Turku II vs PKKU

Tỷ số chung cuộc: FC Inter Turku II 2-2 PKKU tại Ykkönen, 6 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Inter Turku II thắng 1, hòa 1, PKKU thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 18
Phong độ
WLLLL FC Inter Turku II
DWDDW PKKU
  1. 4' K. Al Wehliye11m 1-0
  2. 17' A. Guei 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' S. Kamara I. Karsama
  5. 64' E. Liljestrom
  6. 69' 2-1 S. Kamara
  7. 72' E. Suominen O. Eloluoto
  8. 72' A. Syrjalainen V. Azemi
  9. 72' O. Niemi N. Umetsu
  10. 84' V. Berg A. Guei
  11. 84' V. Naakka J. Visavuori
  12. 84' E. Avdi N. Lokake
  13. 86' 2-2 H. Toivonen
  14. 87' A. Musa
  15. 88' S. Kamara
  16. FT2-2

Đội hình

FC Inter Turku II HLV: J. Savolainen
  1. 61A. Hilden
  2. 37M. Suotunen
  3. 38J. Visavuori ▼ 84'
  4. 40R. Giler
  5. 41O. Eloluoto ▼ 72'
  6. 46A. Guei ▼ 84'
  7. 48A. Salonen
  8. 49J. Hamalainen
  9. 53E. Liljestrom
  10. 54K. Al Wehliye
  11. 56V. Johansson

Dự bị 8

  1. 60M. Hoglund
  2. 44T. Jefremov
  3. 45A. Rashica
  4. 47E. Suominen ▲ 72'
  5. 50V. Berg ▲ 84'
  6. 55J. Asikainen
  7. 57V. Naakka ▲ 84'
  8. 58R. Mendolin
PKKU HLV: T. Romppanen
  1. 1N. Hasselman
  2. 4O. Niemela
  3. 5R. Makila
  4. 6V. Azemi ▼ 72'
  5. 10I. Karsama ▼ 46'
  6. 14N. Umetsu ▼ 72'
  7. 15H. Toivonen
  8. 18E. Jantunen
  9. 19N. Lokake ▼ 84'
  10. 21D. Rokman
  11. 31A. Musa

Dự bị 7

  1. 99N. Voutilainen
  2. 7S. Kamara ▲ 46'
  3. 8E. Korpela
  4. 13E. Lottonen
  5. 23A. Syrjalainen ▲ 72'
  6. 25O. Niemi ▲ 72'
  7. 32E. Avdi ▲ 84'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

27Trận đấu31
61Ghi được56
54Thủng lưới58
2.26Bàn thắng mỗi trận1.81
2Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu