PKKU
3 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Inter Turku II

PKKU vs FC Inter Turku II

Tỷ số chung cuộc: PKKU 3-5 FC Inter Turku II tại Ykkönen, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: PKKU thắng 2, hòa 1, FC Inter Turku II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 7
Phong độ
DWDDW PKKU
WLLLL FC Inter Turku II
  1. 16' 0-1 G. Voca
  2. 33' S. Tiainen 1-1
  3. 38' 1-2 G. Voca
  4. HT1-2
  5. 46' V. Azemi N. Inha
  6. 56' 1-3 E. Liljestrom
  7. 60' H. Toivonen 2-3
  8. 66' N. Lokake J. Norss
  9. 66' L. Hulkkonen E. Nzoko
  10. 73' I. Karsama E. Lappalainen
  11. 73' E. Hajdini E. Liljestrom
  12. 75' 2-4 K. Al Wehliye
  13. 80' H. Toivonen 3-4
  14. 86' J. Visavuori
  15. 86' P. Otoo A. Salonen
  16. 86' V. Berg G. Voca
  17. 90'+1 K. Al Wehliye
  18. 90'+4 E. Hajdini
  19. 90'+5 E. Hajdini
  20. 90'+5 E. Hajdini
  21. 90'+5 G. Voca
  22. 90' 3-5 L. Hulkkonen
  23. FT3-5

Đội hình

PKKU HLV: T. Romppanen
  1. 1N. Hasselman
  2. 4O. Niemela
  3. 5R. Makila
  4. 7S. Kamara
  5. 14N. Umetsu
  6. 15H. Toivonen
  7. 17S. Tiainen
  8. 21D. Rokman
  9. 26E. Lappalainen ▼ 73'
  10. 22J. Norss ▼ 66'
  11. 30N. Inha ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 99N. Voutilainen
  2. 2T. Heikkinen
  3. 6V. Azemi ▲ 46'
  4. 9K. Kwasi Kwaw
  5. 10I. Karsama ▲ 73'
  6. 19N. Lokake ▲ 66'
  7. 24S. Romppanen
  8. 32E. Avdi
  9. 33E. Korpela
FC Inter Turku II HLV: J. Savolainen
  1. 12E. Vuorjoki
  2. 37M. Suotunen
  3. 38J. Visavuori
  4. 42G. Voca ▼ 86'
  5. 48A. Salonen ▼ 86'
  6. 49J. Hamalainen
  7. 53E. Liljestrom ▼ 73'
  8. 54K. Al Wehliye
  9. 55J. Asikainen
  10. 56V. Johansson
  11. 39E. Nzoko ▼ 66'

Dự bị 6

  1. 13A. Hilden
  2. 40R. Giler
  3. 46P. Otoo ▲ 86'
  4. 50V. Berg ▲ 86'
  5. 51E. Hajdini ▲ 73'
  6. 52L. Hulkkonen ▲ 66'

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu27
56Ghi được61
58Thủng lưới54
1.81Bàn thắng mỗi trận2.26
6Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu