OLS
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC jazz

OLS vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: OLS 2-1 FC jazz tại Ykkönen, 28 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OLS thắng 3, hòa 1, FC jazz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 16
Sân vận động
Raatin stadion, Oulu
Phong độ
WDDLW OLS
DDWDW FC jazz
  1. 20' K. Jatta 1-0
  2. 21' J. Riissanen
  3. 27' O. Suutari 2-0
  4. 43' J. Lehto
  5. HT2-0
  6. 46' M. Fadera E. Merikanto
  7. 46' J. Rantanen J. Riissanen
  8. 46' L. Bradbury N. Puustinen
  9. 65' 2-1 L. Bradbury
  10. 75' O. Sonko K. Jatta
  11. 75' A. Raisanen O. Suutari
  12. 79' F. Lamminen E. Kiiskila
  13. 83' A. Raisanen
  14. 87' N. Aydin V. Ketonen
  15. 90'+1 J. Rantanen
  16. 90'+3 E. Saarela A. Aapajarvi
  17. 90'+3 S. Seppanen M. Babb
  18. FT2-1

Đội hình

OLS HLV: M. Mannila
  1. 58J. Saarikoski
  2. 2S. Holtta
  3. 6C. Silas
  4. 25E. Merikanto ▼ 46'
  5. 31M. Babb ▼ 90'
  6. 47E. Raittinen
  7. 48O. Suutari ▼ 75'
  8. 54A. Aapajarvi ▼ 90'
  9. 55S. Ala-Iso
  10. 66K. Jatta ▼ 75'
  11. 88J. Omotayo

Dự bị 9

  1. 57M. Fyrsten
  2. 15O. Parkkila
  3. 27E. Saarela ▲ 90'
  4. 32O. Sonko ▲ 75'
  5. 34M. Fadera ▲ 46'
  6. 41S. Seppanen ▲ 90'
  7. 53A. Raisanen ▲ 75'
  8. 84J. Makelainen
  9. 51O. Lamsa
FC jazz HLV: T. Suonperä
  1. 28R. Koikkalainen
  2. 2J. Lemio
  3. 3E. Vesala
  4. 5J. Lakkamaki
  5. 9Layon
  6. 10J. Lehto
  7. 13E. Kiiskila ▼ 79'
  8. 20V. Ketonen ▼ 87'
  9. 21N. Puustinen ▼ 46'
  10. 23L. Kyllonen
  11. 45J. Riissanen ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 1A. Takala
  2. 7B. Haruna
  3. 11J. Rantanen ▲ 46'
  4. 15L. Bradbury ▲ 46'
  5. 19F. Lamminen ▲ 79'
  6. 77N. Aydin ▲ 87'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu33
74Ghi được64
48Thủng lưới56
2.18Bàn thắng mỗi trận1.94
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu