OLS
4 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
FC jazz

OLS vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: OLS 4-3 FC jazz tại Ykkönen, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OLS thắng 3, hòa 1, FC jazz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Promotion Group · Vòng 1
Sân vận động
Oulu-lehti Areena, Oulu
Phong độ
WDDLW OLS
DDWDW FC jazz
  1. 9' J. Obi Chinonso
  2. 15' 0-1 E. Uusitalo
  3. 19' D. Heikkinen 1-1
  4. 20' O. Suutari 2-1
  5. 45'+2 M. Etok
  6. HT3-1
  7. 46' A. Takala R. Simula
  8. 47' 2-2 T. Sasaki
  9. 53' 2-3 Lyon Firmino
  10. 65' A. Räisänen R. Kähkönen
  11. 67' O. Suutari 3-3
  12. 69' E. Raittinen 4-3
  13. 70' N. Puustinen O. Chinonso
  14. 75' L. Firmino
  15. 75' F. Lamminen O. Helen
  16. 75' N. Aydin E. Uusitalo
  17. 81' E. Saarela
  18. 86' D. Säily O. Suutari
  19. 86' E. Nieminen A. Luhtanen
  20. 89' H. Karlsson V. Saarikoski
  21. 90'+1 A. Nurmela
  22. FT4-3

Đội hình

OLS HLV: M. Mannila
  1. 23J. Pentti
  2. 48O. Parkkila
  3. 44E. Saarela
  4. 32A. Nurmela
  5. 45V. Saarikoski ▼ 89'
  6. 17D. Heikkinen
  7. 6A. Peltola
  8. 51J. Paananen
  9. 47E. Raittinen
  10. 7O. Suutari ▼ 86'
  11. 36R. Kähkönen ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 53A. Räisänen ▲ 65'
  2. 60D. Säily ▲ 86'
  3. 43H. Karlsson ▲ 89'
  4. 37L. Piirto
  5. 39K. Flygare
  6. 49T. Ridanpää
  7. 59O. Sillanpää
FC jazz HLV: V. Ulanen
  1. 1R. Simula ▼ 46'
  2. 2J. Lemiö
  3. 11J. Rantanen
  4. 8E. Uusitalo ▼ 75'
  5. 4A. Luhtanen ▼ 86'
  6. 17M. Etok
  7. 99T. Sasaki
  8. 10J. Lehto
  9. 9Lyon Firmino
  10. 20O. Helen ▼ 75'
  11. 77O. Chinonso ▼ 70'

Dự bị 6

  1. 12A. Takala ▲ 46'
  2. 21N. Puustinen ▲ 70'
  3. 14F. Lamminen ▲ 75'
  4. 67N. Aydin ▲ 75'
  5. 33E. Nieminen ▲ 86'
  6. 22J. Lehto

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
27 68 - 25 +43 59
2
KPV-j
27 52 - 32 +20 59
3
OLS
27 54 - 42 +12 48
4
Atlantis
27 50 - 34 +16 47
6
FC jazz
27 52 - 59 -7 34
6
Rops
22 36 - 34 +2 30
7
PKKU
22 41 - 43 -2 29
8
JJK
22 33 - 40 -7 28
9
EPS
22 26 - 26 0 27
10
KuPS Akatemia
22 33 - 45 -12 24
11
VIFK
22 25 - 55 -30 12
12
Vaajakoski
22 27 - 58 -31 9
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
60Ghi được56
43Thủng lưới61
2Bàn thắng mỗi trận1.87
9Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu