PKKU
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
JJK

PKKU vs JJK

Tỷ số chung cuộc: PKKU 2-0 JJK tại Ykkönen, 6 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: PKKU thắng 2, hòa 2, JJK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 9
Phong độ
DWDDW PKKU
LDDDW JJK
  1. 32' H. Toivonen 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Tiainen
  4. 57' O. Niemela 2-0
  5. 59' J. Dunyin
  6. 60' J. Dunyin
  7. 60' J. Dunyin
  8. 60' A. Goljahanpoor
  9. 61' M. Lundell J. Rintatalo
  10. 62' J. Norss V. Azemi
  11. 70' A. Leivonen O. Huttunen
  12. 70' L. Suutarinen B. Akdogan
  13. 75' I. Karsama K. Kwasi Kwaw
  14. 75' E. Jantunen D. Rokman
  15. 75' N. Lokake E. Avdi
  16. 81' N. Patjas T. Pahkala
  17. 81' H. Halonen
  18. 90' R. Makila
  19. 90'+3 S. Romppanen O. Niemela
  20. FT2-0

Đội hình

PKKU HLV: T. Romppanen
  1. 99N. Voutilainen
  2. 4O. Niemela▼ 90'
  3. 5R. Makila
  4. 6V. Azemi▼ 62'
  5. 9K. Kwasi Kwaw▼ 75'
  6. 14N. Umetsu
  7. 15H. Toivonen
  8. 17S. Tiainen
  9. 21D. Rokman▼ 75'
  10. 30N. Inha
  11. 32E. Avdi▼ 75'

Dự bị 8

  1. 1N. Hasselman
  2. 8E. Korpela
  3. 10I. Karsama▲ 75'
  4. 16S. Siik
  5. 18E. Jantunen▲ 75'
  6. 19N. Lokake▲ 75'
  7. 22J. Norss▲ 62'
  8. 24S. Romppanen▲ 90'
JJK HLV: B. Elfadl
  1. 1S. Kankaanpaa
  2. 3B. Akdogan▼ 70'
  3. 4O. Huttunen▼ 70'
  4. 6A. Ciriaco
  5. 8T. Pahkala▼ 81'
  6. 9A. Goljahanpoor
  7. 10J. Dunyin
  8. 15A. Tammisto
  9. 20M. Mahlamaki
  10. 21J. Rintatalo▼ 61'
  11. 72K. Rintamaki

Dự bị 7

  1. 32J. Pasoja
  2. 14A. Leivonen▲ 70'
  3. 16N. Patjas▲ 81'
  4. 18L. Suutarinen▲ 70'
  5. 23H. Halonen▲ 81'
  6. 26M. Lundell▲ 61'
  7. 29V. Viren

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu29
56Ghi được45
58Thủng lưới46
1.81Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu