PKKU
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
JJK

PKKU vs JJK

Tỷ số chung cuộc: PKKU 1-2 JJK tại Ykkönen, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: PKKU thắng 2, hòa 2, JJK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Järvenpää TN, Järvenpää
Phong độ
DWDDW PKKU
LDDDW JJK
  1. 21' 0-1 A. Goljahanpoor
  2. 30' R. Rasanen
  3. 30' N. Leinonen
  4. HT0-1
  5. 46' J. Virtanen I. Kärsämä
  6. 46' N. Hasselman N. Voutilainen
  7. 46' O. Huttunen J. Lahdenmäki
  8. 57' S. Tiainen
  9. 58' V. Azemi
  10. 60' S. Romppanen N. Inha
  11. 63' A. Manninen A. Kesonen
  12. 63' E. Ciriaco C. Uwano
  13. 67' 0-2 E. Ciriaco
  14. 69' N. Umetsu S. Tiainen
  15. 78' A. Zahedi N. Leinonen
  16. 78' L. Rutanen S. Osso
  17. 82' S. Kim A. Goljahanpoor
  18. 89' A. Manninen
  19. 90'+3 E. Lappalainen 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

PKKU HLV: R. Hakanpää
  1. 33E. Lappalainen
  2. 30N. Voutilainen ▼ 46'
  3. 5R. Mäkilä
  4. 18N. Inha ▼ 60'
  5. 6V. Azemi
  6. 24N. Leinonen ▼ 78'
  7. 9A. Lindholm
  8. 17S. Tiainen ▼ 69'
  9. 77A. Musa
  10. 2A. Sainio
  11. 19I. Kärsämä ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 11J. Virtanen ▲ 46'
  2. 70N. Hasselman ▲ 46'
  3. 31S. Romppanen ▲ 60'
  4. 14N. Umetsu ▲ 69'
  5. 4A. Zahedi ▲ 78'
  6. 10S. Lilja
  7. 15H. Hahl
JJK HLV: B. Page
  1. 1J. Uronen
  2. 12R. Räsänen
  3. 72K. Rintamäki
  4. 27J. Lahdenmäki ▼ 46'
  5. 6A. Ciriaco
  6. 18C. Uwano ▼ 63'
  7. 11A. Kesonen ▼ 63'
  8. 9A. Goljahanpoor ▼ 82'
  9. 20M. Mahlamäki
  10. 15R. Saastamoinen
  11. 7S. Osso ▼ 78'

Dự bị 6

  1. 4O. Huttunen ▲ 46'
  2. 16A. Manninen ▲ 63'
  3. 53E. Ciriaco ▲ 63'
  4. 13L. Rutanen ▲ 78'
  5. 31S. Kim ▲ 82'
  6. 30J. Kananen

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
27 68 - 25 +43 59
2
KPV-j
27 52 - 32 +20 59
3
OLS
27 54 - 42 +12 48
4
Atlantis
27 50 - 34 +16 47
6
FC jazz
27 52 - 59 -7 34
6
Rops
22 36 - 34 +2 30
7
PKKU
22 41 - 43 -2 29
8
JJK
22 33 - 40 -7 28
9
EPS
22 26 - 26 0 27
10
KuPS Akatemia
22 33 - 45 -12 24
11
VIFK
22 25 - 55 -30 12
12
Vaajakoski
22 27 - 58 -31 9
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu32
61Ghi được45
61Thủng lưới52
2.03Bàn thắng mỗi trận1.41
4Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu